Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 13: Một số bệnh phổ biến ở gia cầm và biện pháp phòng, trị bệnh? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Các bệnh phổ biến ở gia cầm: Niu-cát-xơn, Gumboro, cúm gia cầm, tụ huyết trùng, đậu gà.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 13: Một số bệnh phổ biến ở gia cầm và biện pháp phòng, trị bệnh, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Bệnh lây qua thức ăn, nước uống, không khí và tiếp xúc trực tiếp. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Một số bệnh phổ biến ở gia cầm và biện pháp phòng, trị bệnh, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Gia cầm gồm gà, vịt, ngan, ngỗng là vật nuôi quen thuộc, nhưng rất dễ mắc bệnh do sức đề kháng còn yếu và thường nuôi với mật độ cao. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 13: Một số bệnh phổ biến ở gia cầm và biện pháp phòng, trị bệnh, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Mỗi bệnh do một tác nhân khác nhau gây ra, chủ yếu là vi-rút và vi khuẩn, lây lan qua thức ăn, nước uống, không khí hoặc tiếp xúc trực tiếp giữa con bệnh và con khỏe. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Một số bệnh phổ biến ở gia cầm và biện pháp phòng, trị bệnh, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Gia đình bạn An nuôi 200 con gà. Sau một đợt mưa kéo dài, một số gà con ủ rũ, bỏ ăn, tiêu chảy phân trắng. Bạn An báo ngay cho cán bộ thú y, cách ly những con ốm, sát trùng chuồng và cho cả đàn uống thuốc theo hướng dẫn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 13: Một số bệnh phổ biến ở gia cầm và biện pháp phòng, trị bệnh để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Qua ví dụ, em thấy: khi gia cầm có dấu hiệu bất thường, cần cách ly ngay, không tự ý dùng thuốc bừa bãi, đồng thời vệ sinh chuồng trại sạch sẽ. Việc tiêm phòng vắc-xin Gumboro đúng lịch trước đó cũng giúp đàn gà giảm nguy cơ mắc bệnh nặng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một hộ nuôi bò sữa cho bò ăn chỉ toàn rơm khô. Hãy phân tích hậu quả và đề xuất khẩu phần hợp lí hơn.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trình bày quy trình ủ chua thức ăn cho vật nuôi (các bước chính) và 2 lưu ý khi sử dụng.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một đàn lợn có một số con bỏ ăn, sốt. Em hãy nêu các việc cần làm theo đúng quy trình phòng, trị bệnh.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các bệnh phổ biến ở gia cầm: Niu-cát-xơn, Gumboro, cúm gia cầm, tụ huyết trùng, đậu gà."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Bệnh lây qua thức ăn, nước uống, không khí và tiếp xúc trực tiếp."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Gia cầm gồm gà, vịt, ngan, ngỗng là vật nuôi quen thuộc, nhưng rất dễ mắc bệnh do sức đề kháng còn yếu và thường nuôi với mật độ cao."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mỗi bệnh do một tác nhân khác nhau gây ra, chủ yếu là vi-rút và vi khuẩn, lây lan qua thức ăn, nước uống, không khí hoặc tiếp xúc trực tiếp giữa con bệnh và con khỏe."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Gia cầm gồm gà, vịt, ngan, ngỗng là vật nuôi quen thuộc, nhưng rất dễ mắc bệnh do sức đề kháng còn yếu và thường nuôi với mật độ cao. Các bệnh phổ biến gồm bệnh Niu-cát-xơn (Newcastle), bệnh Gumboro, bệnh cúm gia cầm, bệnh tụ huyết trùng và bệnh đậu gà.
- Tổng kết ghi nhớ: Các bệnh phổ biến ở gia cầm: Niu-cát-xơn, Gumboro, cúm gia cầm, tụ huyết trùng, đậu gà.; Bệnh lây qua thức ăn, nước uống, không khí và tiếp xúc trực tiếp.; Phòng bệnh bằng vắc-xin, vệ sinh chuồng trại, dinh dưỡng tốt và cách ly kịp thời.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Gia đình bạn An nuôi 200 con gà. Sau một đợt mưa kéo dài, một số gà con ủ rũ, bỏ ăn, tiêu chảy phân trắng. Bạn An báo ngay cho cán bộ thú y, cách ly những con ốm, sát trùng chuồng và cho cả đàn uống thuốc theo hướng dẫn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 13: Một số bệnh phổ biến ở gia cầm và biện pháp phòng, trị bệnh (Các bệnh phổ biến ở gia cầm: Niu-cát-xơn, Gumboro, cúm gia cầm, tụ huyết trùng, đậu gà.; Bệnh lây qua thức ăn, nước uống, không khí và tiếp xúc trực tiếp.; Phòng bệnh bằng vắc-xin, vệ sinh chuồng trại, dinh dưỡng tốt và cách ly kịp thời.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Qua ví dụ, em thấy: khi gia cầm có dấu hiệu bất thường, cần cách ly ngay, không tự ý dùng thuốc bừa bãi, đồng thời vệ sinh chuồng trại sạch sẽ. Việc tiêm phòng vắc-xin Gumboro đúng lịch trước đó cũng giúp đàn gà giảm nguy cơ mắc bệnh nặng.
- Bài 4: Hậu quả: bò thiếu đạm, năng lượng nên gầy yếu, sữa ít, sức đề kháng kém. Đề xuất: bổ sung thức ăn tinh (cám, khô dầu), cỏ tươi, khoáng, vitamin; đảm bảo đủ nước uống.
- Bài 5: Các bước: chuẩn bị nguyên liệu cắt ngắn; bổ sung rỉ mật hoặc muối, trộn đều; nén chặt vào hố ủ hoặc túi, bịt kín; ủ 2–3 tuần rồi dùng dần. Lưu ý: chỉ dùng thức ăn ủ đạt (mùi thơm chua nhẹ, không mốc); tập cho vật nuôi ăn dần.
- Bài 6: Cách li con bệnh; báo thú y để chẩn đoán; vệ sinh, sát trùng chuồng trại; dùng thuốc theo hướng dẫn của thú y; theo dõi đàn còn lại.
