Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 15: Khái quát về cơ khí động lực? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Cơ khí động lực nghiên cứu máy móc tạo ra và sử dụng năng lượng để sinh công.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 15: Khái quát về cơ khí động lực, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Sản phẩm tiêu biểu: động cơ đốt trong, ô tô, xe máy, tàu thủy, máy kéo. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Khái quát về cơ khí động lực, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Cơ khí động lực là lĩnh vực của ngành cơ khí nghiên cứu về các loại máy móc tạo ra và sử dụng năng lượng để sinh công, đặc biệt là động cơ đốt trong và các phương tiện giao thông vận tải. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 15: Khái quát về cơ khí động lực, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Các sản phẩm của cơ khí động lực thường gồm động cơ, hệ thống truyền lực, hệ thống điều khiển và khung vỏ. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Khái quát về cơ khí động lực, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một chiếc xe máy có động cơ xăng 110 phân khối. Khi người lái vặn tay ga, nhiên liệu và không khí được đưa vào xi-lanh, bugi đánh lửa đốt cháy hỗn hợp, sinh công đẩy pít-tông chuyển động. Chuyển động này truyền qua hộp số, xích tới bánh sau làm xe chạy.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 15: Khái quát về cơ khí động lực để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ cho thấy động cơ đốt trong biến năng lượng hóa học của xăng thành cơ năng. Nếu động cơ được bảo dưỡng tốt, thay dầu đúng hạn, xe chạy êm, tiết kiệm xăng và ít xả khói đen.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu 2 ứng dụng của công nghệ sinh học trong nhân giống vật nuôi.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên 3 nhóm thức ăn của vật nuôi và cho ví dụ mỗi nhóm.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu 2 phương pháp chế biến và 2 biện pháp bảo quản thức ăn chăn nuôi.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cơ khí động lực nghiên cứu máy móc tạo ra và sử dụng năng lượng để sinh công."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Sản phẩm tiêu biểu: động cơ đốt trong, ô tô, xe máy, tàu thủy, máy kéo."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cơ khí động lực là lĩnh vực của ngành cơ khí nghiên cứu về các loại máy móc tạo ra và sử dụng năng lượng để sinh công, đặc biệt là động cơ đốt trong và các phương tiện giao thông vận tải."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các sản phẩm của cơ khí động lực thường gồm động cơ, hệ thống truyền lực, hệ thống điều khiển và khung vỏ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cơ khí động lực là lĩnh vực của ngành cơ khí nghiên cứu về các loại máy móc tạo ra và sử dụng năng lượng để sinh công, đặc biệt là động cơ đốt trong và các phương tiện giao thông vận tải. Nhờ cơ khí động lực, con người tạo ra ô tô, xe máy, tàu thủy, máy bay, máy kéo và nhiều loại máy nông nghiệp, phục vụ đi lại, vận chuyển hàng hóa và sản xuất.
- Tổng kết ghi nhớ: Cơ khí động lực nghiên cứu máy móc tạo ra và sử dụng năng lượng để sinh công.; Sản phẩm tiêu biểu: động cơ đốt trong, ô tô, xe máy, tàu thủy, máy kéo.; Động cơ biến năng lượng nhiên liệu thành cơ năng làm quay trục và truyền lực.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một chiếc xe máy có động cơ xăng 110 phân khối. Khi người lái vặn tay ga, nhiên liệu và không khí được đưa vào xi-lanh, bugi đánh lửa đốt cháy hỗn hợp, sinh công đẩy pít-tông chuyển động. Chuyển động này truyền qua hộp số, xích tới bánh sau làm xe chạy.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 15: Khái quát về cơ khí động lực (Cơ khí động lực nghiên cứu máy móc tạo ra và sử dụng năng lượng để sinh công.; Sản phẩm tiêu biểu: động cơ đốt trong, ô tô, xe máy, tàu thủy, máy kéo.; Động cơ biến năng lượng nhiên liệu thành cơ năng làm quay trục và truyền lực.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ cho thấy động cơ đốt trong biến năng lượng hóa học của xăng thành cơ năng. Nếu động cơ được bảo dưỡng tốt, thay dầu đúng hạn, xe chạy êm, tiết kiệm xăng và ít xả khói đen.
- Bài 4: Thụ tinh nhân tạo; cấy truyền phôi; chọn lọc bằng chỉ thị phân tử; chuyển gen (chấp nhận 2 ứng dụng đúng).
- Bài 5: Thức ăn thô (cỏ, rơm); thức ăn tinh (ngô, cám gạo); thức ăn bổ sung (khoáng, vitamin, premix).
- Bài 6: Chế biến: nghiền nhỏ, nấu chín, ủ chua, phối trộn. Bảo quản: phơi khô để nơi khô ráo; đóng bao kín, kê cao; ủ chua, sấy khô.
