Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 19: Các cơ cấu trong động cơ đốt trong? A. Hai cơ cấu chính: cơ cấu trục khuỷu – thanh truyền và cơ cấu phân phối khí. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 19: Các cơ cấu trong động cơ đốt trong, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Cơ cấu trục khuỷu – thanh truyền biến chuyển động tịnh tiến của pít-tông thành chuyển động quay. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Các cơ cấu trong động cơ đốt trong, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Động cơ đốt trong hoạt động nhờ sự phối hợp của hai cơ cấu chính: cơ cấu trục khuỷu – thanh truyền và cơ cấu phân phối khí. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 19: Các cơ cấu trong động cơ đốt trong, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Cơ cấu trục khuỷu – thanh truyền có nhiệm vụ biến chuyển động tịnh tiến của pít-tông thành chuyển động quay của trục khuỷu.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Các cơ cấu trong động cơ đốt trong, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi thợ sửa chữa kiểm tra một động cơ ô tô bị kêu lạch cạch, anh phát hiện khe hở xu-páp quá lớn do cò mổ mòn. Khe hở lớn làm xu-páp mở muộn, đóng sớm, động cơ nạp không đủ hỗn hợp nên yếu máy và kêu to.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 19: Các cơ cấu trong động cơ đốt trong để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ cho thấy cơ cấu phân phối khí phải làm việc chính xác theo thời điểm. Chỉ một sai lệch nhỏ ở khe hở xu-páp cũng ảnh hưởng rõ rệt đến công suất và độ êm của động cơ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân biệt gia súc và gia cầm, mỗi nhóm nêu 2 ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên 3 vật nuôi thuộc nhóm gia cầm.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kể tên 3 vật nuôi thuộc nhóm gia súc.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hai cơ cấu chính: cơ cấu trục khuỷu – thanh truyền và cơ cấu phân phối khí."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cơ cấu trục khuỷu – thanh truyền biến chuyển động tịnh tiến của pít-tông thành chuyển động quay."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Động cơ đốt trong hoạt động nhờ sự phối hợp của hai cơ cấu chính: cơ cấu trục khuỷu – thanh truyền và cơ cấu phân phối khí."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cơ cấu trục khuỷu – thanh truyền có nhiệm vụ biến chuyển động tịnh tiến của pít-tông thành chuyển động quay của trục khuỷu."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Động cơ đốt trong hoạt động nhờ sự phối hợp của hai cơ cấu chính: cơ cấu trục khuỷu – thanh truyền và cơ cấu phân phối khí. Ngoài ra còn có các cơ cấu, hệ thống phụ trợ giúp động cơ làm việc ổn định.
- Tổng kết ghi nhớ: Hai cơ cấu chính: cơ cấu trục khuỷu – thanh truyền và cơ cấu phân phối khí.; Cơ cấu trục khuỷu – thanh truyền biến chuyển động tịnh tiến của pít-tông thành chuyển động quay.; Bánh đà giúp trục khuỷu quay đều và dự trữ năng lượng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi thợ sửa chữa kiểm tra một động cơ ô tô bị kêu lạch cạch, anh phát hiện khe hở xu-páp quá lớn do cò mổ mòn. Khe hở lớn làm xu-páp mở muộn, đóng sớm, động cơ nạp không đủ hỗn hợp nên yếu máy và kêu to.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 19: Các cơ cấu trong động cơ đốt trong (Hai cơ cấu chính: cơ cấu trục khuỷu – thanh truyền và cơ cấu phân phối khí.; Cơ cấu trục khuỷu – thanh truyền biến chuyển động tịnh tiến của pít-tông thành chuyển động quay.; Bánh đà giúp trục khuỷu quay đều và dự trữ năng lượng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ cho thấy cơ cấu phân phối khí phải làm việc chính xác theo thời điểm. Chỉ một sai lệch nhỏ ở khe hở xu-páp cũng ảnh hưởng rõ rệt đến công suất và độ êm của động cơ.
- Bài 4: Gia súc: động vật có vú nuôi trong nhà, ví dụ trâu, bò, lợn, dê. Gia cầm: chim được nuôi, ví dụ gà, vịt, ngan, ngỗng.
- Bài 5: Gà, vịt, ngỗng (hoặc ngan, chim cút).
- Bài 6: Trâu, bò, lợn (hoặc dê, cừu, ngựa).
