Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 19: Chăn nuôi công nghệ cao? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Chăn nuôi công nghệ cao ứng dụng tự động hóa, công nghệ thông tin, công nghệ sinh học.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 19: Chăn nuôi công nghệ cao, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Các khâu tự động: cho ăn, uống, điều khiển nhiệt độ, ánh sáng, giám sát sức khỏe. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Chăn nuôi công nghệ cao, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Chăn nuôi công nghệ cao là hình thức chăn nuôi ứng dụng các thành tựu khoa học, kĩ thuật hiện đại như tự động hóa, công nghệ thông tin, công nghệ sinh học và công nghệ xử lí môi trường vào toàn bộ quá trình chăn nuôi. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 19: Chăn nuôi công nghệ cao, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Trong chăn nuôi công nghệ cao, nhiều khâu được tự động hóa: hệ thống cho ăn, uống tự động cung cấp thức ăn, nước theo đúng khẩu phần; hệ thống điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, quạt thông gió tự động giữ chuồng luôn ở điều kiện thích hợp; cảm biến và camera giám sát sức khỏe, phát hiện vật nuôi ốm sớm; phần mềm quản lí ghi chép toàn bộ quá trình nuôi, từ nhập giống đến xuất bán. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Chăn nuôi công nghệ cao, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một trang trại nuôi 10 000 con gà đẻ ứng dụng công nghệ cao: hệ thống cho ăn, uống tự động; quạt và đèn sưởi tự bật tắt theo nhiệt độ; trứng được thu gom bằng băng chuyền và phân loại bằng máy.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 19: Chăn nuôi công nghệ cao để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ cho thấy công nghệ cao giúp chăn nuôi hiệu quả hơn, nhẹ nhàng hơn. Nhưng để vận hành, người chăn nuôi phải được đào tạo sử dụng thiết bị, phần mềm và xử lí sự cố khi mất điện, hỏng cảm biến.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chăn nuôi cung cấp những loại thực phẩm nào cho con người? Nêu 3 ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Ngoài thực phẩm, chăn nuôi còn cung cấp những sản phẩm nào? Nêu 2 ví dụ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vật nuôi là gì? Nêu 2 ví dụ về vật nuôi.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Chăn nuôi công nghệ cao ứng dụng tự động hóa, công nghệ thông tin, công nghệ sinh học."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các khâu tự động: cho ăn, uống, điều khiển nhiệt độ, ánh sáng, giám sát sức khỏe."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chăn nuôi công nghệ cao là hình thức chăn nuôi ứng dụng các thành tựu khoa học, kĩ thuật hiện đại như tự động hóa, công nghệ thông tin, công nghệ sinh học và công nghệ xử lí môi trường vào toàn bộ quá trình chăn nuôi."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trong chăn nuôi công nghệ cao, nhiều khâu được tự động hóa: hệ thống cho ăn, uống tự động cung cấp thức ăn, nước theo đúng khẩu phần; hệ thống điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, quạt thông gió tự động giữ chuồng luôn ở điều kiện thích hợp; cảm biến và camera giám sát sức khỏe, phát hiện vật nuôi ốm sớm; phần mềm quản lí ghi chép toàn bộ quá trình nuôi, từ nhập giống đến xuất bán."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chăn nuôi công nghệ cao là hình thức chăn nuôi ứng dụng các thành tựu khoa học, kĩ thuật hiện đại như tự động hóa, công nghệ thông tin, công nghệ sinh học và công nghệ xử lí môi trường vào toàn bộ quá trình chăn nuôi. Mục tiêu là tăng năng suất, chất lượng sản phẩm, giảm lao động thủ công, bảo vệ môi trường và bảo đảm an toàn thực phẩm.
- Tổng kết ghi nhớ: Chăn nuôi công nghệ cao ứng dụng tự động hóa, công nghệ thông tin, công nghệ sinh học.; Các khâu tự động: cho ăn, uống, điều khiển nhiệt độ, ánh sáng, giám sát sức khỏe.; Lợi ích: năng suất cao, chất lượng ổn định, giảm lao động, bảo vệ môi trường.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một trang trại nuôi 10 000 con gà đẻ ứng dụng công nghệ cao: hệ thống cho ăn, uống tự động; quạt và đèn sưởi tự bật tắt theo nhiệt độ; trứng được thu gom bằng băng chuyền và phân loại bằng máy.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 19: Chăn nuôi công nghệ cao (Chăn nuôi công nghệ cao ứng dụng tự động hóa, công nghệ thông tin, công nghệ sinh học.; Các khâu tự động: cho ăn, uống, điều khiển nhiệt độ, ánh sáng, giám sát sức khỏe.; Lợi ích: năng suất cao, chất lượng ổn định, giảm lao động, bảo vệ môi trường.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ cho thấy công nghệ cao giúp chăn nuôi hiệu quả hơn, nhẹ nhàng hơn. Nhưng để vận hành, người chăn nuôi phải được đào tạo sử dụng thiết bị, phần mềm và xử lí sự cố khi mất điện, hỏng cảm biến.
- Bài 4: Thịt, trứng, sữa. Ví dụ: thịt lợn, trứng gà, sữa bò.
- Bài 5: Lông, da, sừng, mật ong, sức kéo, phân bón. Ví dụ: lông cừu dệt vải, da bò làm giày.
- Bài 6: Vật nuôi là động vật được con người thuần hóa và nuôi dưỡng. Ví dụ: gà, lợn, bò, chó, mèo.
