Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 22: Hệ thống truyền lực? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Hệ thống truyền lực truyền mô-men từ động cơ tới bánh xe chủ động. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 22: Hệ thống truyền lực, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Các bộ phận chính: li hợp, hộp số, trục các-đăng, truyền lực chính, vi sai, bán trục. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Hệ thống truyền lực, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Hệ thống truyền lực là bộ phận của ô tô có nhiệm vụ truyền mô-men quay từ động cơ tới các bánh xe chủ động, giúp xe chuyển động, đồng thời thay đổi tốc độ, mô-men và chiều chuyển động phù hợp với điều kiện đường sá.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 22: Hệ thống truyền lực, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Hệ thống truyền lực trên ô tô thường gồm: li hợp, hộp số, trục các-đăng, bộ truyền lực chính và bộ vi sai, các bán trục. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Hệ thống truyền lực, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi xe ô tô lên dốc cao, người lái chuyển về số thấp. Lúc này hộp số tăng mô-men truyền tới bánh xe, xe leo dốc khỏe hơn dù tốc độ chậm.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 22: Hệ thống truyền lực để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ cho thấy hộp số giúp động cơ làm việc hiệu quả trong mọi điều kiện. Nếu lái xe luôn để số cao khi lên dốc, động cơ sẽ bị ì, hao xăng và nhanh hỏng. Vì vậy, người lái phải chọn số phù hợp với địa hình.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Giải thích vì sao nhu cầu thực phẩm từ động vật ngày càng tăng khi đời sống được nâng cao.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 2 thách thức của ngành chăn nuôi hiện nay và đề xuất hướng khắc phục cho mỗi thách thức.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao nói chăn nuôi và trồng trọt có mối quan hệ gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hệ thống truyền lực truyền mô-men từ động cơ tới bánh xe chủ động."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các bộ phận chính: li hợp, hộp số, trục các-đăng, truyền lực chính, vi sai, bán trục."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hệ thống truyền lực là bộ phận của ô tô có nhiệm vụ truyền mô-men quay từ động cơ tới các bánh xe chủ động, giúp xe chuyển động, đồng thời thay đổi tốc độ, mô-men và chiều chuyển động phù hợp với điều kiện đường sá."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hệ thống truyền lực trên ô tô thường gồm: li hợp, hộp số, trục các-đăng, bộ truyền lực chính và bộ vi sai, các bán trục."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hệ thống truyền lực là bộ phận của ô tô có nhiệm vụ truyền mô-men quay từ động cơ tới các bánh xe chủ động, giúp xe chuyển động, đồng thời thay đổi tốc độ, mô-men và chiều chuyển động phù hợp với điều kiện đường sá. Nếu không có hệ thống truyền lực, động cơ dù khỏe cũng không thể làm bánh xe quay.
- Tổng kết ghi nhớ: Hệ thống truyền lực truyền mô-men từ động cơ tới bánh xe chủ động.; Các bộ phận chính: li hợp, hộp số, trục các-đăng, truyền lực chính, vi sai, bán trục.; Li hợp nối, ngắt truyền động; hộp số thay đổi tốc độ và mô-men.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi xe ô tô lên dốc cao, người lái chuyển về số thấp. Lúc này hộp số tăng mô-men truyền tới bánh xe, xe leo dốc khỏe hơn dù tốc độ chậm.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 22: Hệ thống truyền lực (Hệ thống truyền lực truyền mô-men từ động cơ tới bánh xe chủ động.; Các bộ phận chính: li hợp, hộp số, trục các-đăng, truyền lực chính, vi sai, bán trục.; Li hợp nối, ngắt truyền động; hộp số thay đổi tốc độ và mô-men.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ cho thấy hộp số giúp động cơ làm việc hiệu quả trong mọi điều kiện. Nếu lái xe luôn để số cao khi lên dốc, động cơ sẽ bị ì, hao xăng và nhanh hỏng. Vì vậy, người lái phải chọn số phù hợp với địa hình.
- Bài 4: Khi đời sống nâng cao, con người ăn nhiều thực phẩm giàu đạm (thịt, trứng, sữa) hơn để đảm bảo dinh dưỡng và sức khỏe.
- Bài 5: Thách thức: dịch bệnh — khắc phục bằng tiêm phòng, vệ sinh chuồng trại. Ô nhiễm môi trường — khắc phục bằng xử lí chất thải (biogas, compost). (Chấp nhận thách thức đúng khác.)
- Bài 6: Trồng trọt cung cấp thức ăn cho vật nuôi (ngô, cỏ, rơm); chăn nuôi cung cấp sức kéo và phân bón cho trồng trọt.
