Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 13: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)? A. ASEAN thành lập 8/8/1967, hiện có 10 nước thành viên. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 13: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mục tiêu: hợp tác, hòa bình, ổn định và thịnh vượng khu vực. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) được thành lập ngày 8/8/1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) với 5 nước sáng lập: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po và Thái Lan. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 13: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mục tiêu của ASEAN là thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội, duy trì hòa bình, ổn định và phát triển thịnh vượng trong khu vực, trên nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Hàng hóa Việt Nam xuất sang Thái Lan được hưởng thuế suất ưu đãi thấp hơn nhiều so với hàng từ ngoài khu vực. Vì sao?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 13: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Vì Việt Nam và Thái Lan cùng là thành viên ASEAN và tham gia Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA). Các nước thành viên cam kết giảm thuế quan cho hàng hóa của nhau, giúp thương mại nội khối phát triển và người tiêu dùng được hưởng hàng hóa giá rẻ hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân biệt nhóm nước phát triển và nhóm nước đang phát triển qua GDP bình quân đầu người.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên 3 tổ chức quốc tế và nêu lĩnh vực hoạt động của mỗi tổ chức.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kinh tế tri thức dựa vào yếu tố nào là chủ yếu?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "ASEAN thành lập 8/8/1967, hiện có 10 nước thành viên."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mục tiêu: hợp tác, hòa bình, ổn định và thịnh vượng khu vực."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) được thành lập ngày 8/8/1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) với 5 nước sáng lập: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po và Thái Lan."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mục tiêu của ASEAN là thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội, duy trì hòa bình, ổn định và phát triển thịnh vượng trong khu vực, trên nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) được thành lập ngày 8/8/1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) với 5 nước sáng lập: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po và Thái Lan. Sau đó, ASEAN kết nạp thêm Bru-nây, Việt Nam, Lào, Mi-an-ma và Cam-pu-chia, trở thành tổ chức gồm 10 nước thành viên.
- Tổng kết ghi nhớ: ASEAN thành lập 8/8/1967, hiện có 10 nước thành viên.; Mục tiêu: hợp tác, hòa bình, ổn định và thịnh vượng khu vực.; AFTA và Cộng đồng Kinh tế ASEAN thúc đẩy thị trường chung.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Hàng hóa Việt Nam xuất sang Thái Lan được hưởng thuế suất ưu đãi thấp hơn nhiều so với hàng từ ngoài khu vực. Vì sao?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 13: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) (ASEAN thành lập 8/8/1967, hiện có 10 nước thành viên.; Mục tiêu: hợp tác, hòa bình, ổn định và thịnh vượng khu vực.; AFTA và Cộng đồng Kinh tế ASEAN thúc đẩy thị trường chung.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Vì Việt Nam và Thái Lan cùng là thành viên ASEAN và tham gia Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA). Các nước thành viên cam kết giảm thuế quan cho hàng hóa của nhau, giúp thương mại nội khối phát triển và người tiêu dùng được hưởng hàng hóa giá rẻ hơn.
- Bài 4: Nhóm phát triển có GDP bình quân đầu người cao; nhóm đang phát triển có GDP bình quân đầu người thấp hơn nhiều.
- Bài 5: Ví dụ: Liên hợp quốc — hòa bình, hợp tác quốc tế; WTO — thương mại; WHO — y tế; UNESCO — giáo dục, văn hóa, khoa học.
- Bài 6: Tri thức, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo.
