Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 14: Thực hành tìm hiểu hoạt động kinh tế đối ngoại của khu vực Đông Nam Á? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Kinh tế đối ngoại gồm ngoại thương, FDI, du lịch, chuyển giao công nghệ. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 14: Thực hành tìm hiểu hoạt động kinh tế đối ngoại của khu vực Đông Nam Á, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Đông Nam Á xuất khẩu nông sản, điện tử, dệt may; nhập khẩu máy móc. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Thực hành tìm hiểu hoạt động kinh tế đối ngoại của khu vực Đông Nam Á, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Kinh tế đối ngoại là các hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực với bên ngoài, gồm ngoại thương (xuất, nhập khẩu), đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), hợp tác quốc tế, du lịch quốc tế và chuyển giao công nghệ.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 14: Thực hành tìm hiểu hoạt động kinh tế đối ngoại của khu vực Đông Nam Á, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Về ngoại thương, Đông Nam Á xuất khẩu nhiều nông sản (gạo, cà phê, cao su, dầu cọ), thủy sản, hàng điện tử, dệt may, giày dép; nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên liệu và hàng tiêu dùng. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Thực hành tìm hiểu hoạt động kinh tế đối ngoại của khu vực Đông Nam Á, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Năm 2022, một nước Đông Nam Á xuất khẩu 120 tỉ USD hàng điện tử và nhập khẩu 90 tỉ USD máy móc, nguyên liệu. Em hãy nhận xét cán cân thương mại của nước này.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 14: Thực hành tìm hiểu hoạt động kinh tế đối ngoại của khu vực Đông Nam Á để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Cán cân thương mại = xuất khẩu − nhập khẩu = tỉ USD, tức xuất siêu 30 tỉ USD. Điều này cho thấy nước này bán ra nước ngoài nhiều hơn mua vào, có lợi thế trong lĩnh vực điện tử, nhưng vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu máy móc, nguyên liệu.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu một thách thức an ninh toàn cầu.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao Mỹ La tinh có nhiều tiềm năng phát triển kinh tế?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu một vấn đề xã hội ở Mỹ La tinh.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Kinh tế đối ngoại gồm ngoại thương, FDI, du lịch, chuyển giao công nghệ."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đông Nam Á xuất khẩu nông sản, điện tử, dệt may; nhập khẩu máy móc."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Kinh tế đối ngoại là các hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực với bên ngoài, gồm ngoại thương (xuất, nhập khẩu), đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), hợp tác quốc tế, du lịch quốc tế và chuyển giao công nghệ."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Về ngoại thương, Đông Nam Á xuất khẩu nhiều nông sản (gạo, cà phê, cao su, dầu cọ), thủy sản, hàng điện tử, dệt may, giày dép; nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên liệu và hàng tiêu dùng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Kinh tế đối ngoại là các hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực với bên ngoài, gồm ngoại thương (xuất, nhập khẩu), đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), hợp tác quốc tế, du lịch quốc tế và chuyển giao công nghệ. Đối với Đông Nam Á, kinh tế đối ngoại là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng.
- Tổng kết ghi nhớ: Kinh tế đối ngoại gồm ngoại thương, FDI, du lịch, chuyển giao công nghệ.; Đông Nam Á xuất khẩu nông sản, điện tử, dệt may; nhập khẩu máy móc.; Đối tác lớn: Trung Quốc, Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Năm 2022, một nước Đông Nam Á xuất khẩu 120 tỉ USD hàng điện tử và nhập khẩu 90 tỉ USD máy móc, nguyên liệu. Em hãy nhận xét cán cân thương mại của nước này.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 14: Thực hành tìm hiểu hoạt động kinh tế đối ngoại của khu vực Đông Nam Á (Kinh tế đối ngoại gồm ngoại thương, FDI, du lịch, chuyển giao công nghệ.; Đông Nam Á xuất khẩu nông sản, điện tử, dệt may; nhập khẩu máy móc.; Đối tác lớn: Trung Quốc, Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Cán cân thương mại = xuất khẩu − nhập khẩu = tỉ USD, tức xuất siêu 30 tỉ USD. Điều này cho thấy nước này bán ra nước ngoài nhiều hơn mua vào, có lợi thế trong lĩnh vực điện tử, nhưng vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu máy móc, nguyên liệu.
- Bài 4: Ví dụ: biến đổi khí hậu, dịch bệnh, khủng bố, xung đột vũ trang, an ninh lương thực.
- Bài 5: Vì tài nguyên thiên nhiên phong phú, đất đai màu mỡ, dân số đông, thị trường rộng.
- Bài 6: Ví dụ: phân hóa giàu nghèo, đô thị hóa tự phát, thất nghiệp, tội phạm ở các khu ổ chuột.
