Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 23: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Nhật Bản? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Nhật Bản là quốc đảo, địa hình đồi núi, nhiều động đất và núi lửa. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 23: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Nhật Bản, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Tài nguyên khoáng sản nghèo, phải nhập khẩu nguyên, nhiên liệu.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Nhật Bản, phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Vị trí địa lí: Nhật Bản là quốc gia quần đảo ở Đông Á, nằm ở phía tây Thái Bình Dương, gồm bốn đảo lớn: Hôn-su, Hô-cai-đô, Ky-u-siu, Xi-cô-cư và hàng nghìn đảo nhỏ. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 23: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Nhật Bản, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - Diện tích khoảng nghìn , nhỏ hơn nhiều so với các nước lớn trong khu vực, nhưng đường bờ biển dài, có nhiều cảng biển. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Nhật Bản, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đề bài: Vì sao Nhật Bản thường xuyên chịu thiên tai động đất và sóng thần?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 23: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Nhật Bản để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Nhật Bản nằm ở nơi tiếp giáp của nhiều mảng kiến tạo trong vành đai lửa Thái Bình Dương, vỏ Trái Đất vận động mạnh, núi lửa hoạt động thường xuyên. Khi động đất xảy ra dưới đáy biển, sóng thần có thể hình thành và gây thiệt hại lớn cho vùng ven biển. Vì vậy, Nhật Bản đã xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, công trình chống sóng thần và giáo dục phòng tránh thiên tai cho người dân.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên hai thành phố lớn của Nhật Bản.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu một khó khăn về tự nhiên của Nhật Bản. ---
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Phân tích ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên đến phát triển kinh tế Nhật Bản.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhật Bản là quốc đảo, địa hình đồi núi, nhiều động đất và núi lửa."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tài nguyên khoáng sản nghèo, phải nhập khẩu nguyên, nhiên liệu."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Vị trí địa lí: Nhật Bản là quốc gia quần đảo ở Đông Á, nằm ở phía tây Thái Bình Dương, gồm bốn đảo lớn: Hôn-su, Hô-cai-đô, Ky-u-siu, Xi-cô-cư và hàng nghìn đảo nhỏ."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Diện tích khoảng nghìn , nhỏ hơn nhiều so với các nước lớn trong khu vực, nhưng đường bờ biển dài, có nhiều cảng biển."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Vị trí địa lí: Nhật Bản là quốc gia quần đảo ở Đông Á, nằm ở phía tây Thái Bình Dương, gồm bốn đảo lớn: Hôn-su, Hô-cai-đô, Ky-u-siu, Xi-cô-cư và hàng nghìn đảo nhỏ. Vị trí tiếp giáp biển thuận lợi cho giao thương và đánh bắt hải sản.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhật Bản là quốc đảo, địa hình đồi núi, nhiều động đất và núi lửa.; Tài nguyên khoáng sản nghèo, phải nhập khẩu nguyên, nhiên liệu.; Dân số già hoá nhanh, mật độ dân số cao ở đồng bằng ven biển.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đề bài: Vì sao Nhật Bản thường xuyên chịu thiên tai động đất và sóng thần?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 23: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Nhật Bản (Nhật Bản là quốc đảo, địa hình đồi núi, nhiều động đất và núi lửa.; Tài nguyên khoáng sản nghèo, phải nhập khẩu nguyên, nhiên liệu.; Dân số già hoá nhanh, mật độ dân số cao ở đồng bằng ven biển.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Nhật Bản nằm ở nơi tiếp giáp của nhiều mảng kiến tạo trong vành đai lửa Thái Bình Dương, vỏ Trái Đất vận động mạnh, núi lửa hoạt động thường xuyên. Khi động đất xảy ra dưới đáy biển, sóng thần có thể hình thành và gây thiệt hại lớn cho vùng ven biển. Vì vậy, Nhật Bản đã xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, công trình chống sóng thần và giáo dục phòng tránh thiên tai cho người dân.
- Bài 4: Tô-ky-ô, Ô-xa-ca (hoặc Na-gô-ya, Ki-ô-tô, Cô-bê).
- Bài 5: Ví dụ: nghèo tài nguyên khoáng sản; nhiều thiên tai (động đất, sóng thần, bão); ít đất nông nghiệp.
- Bài 6: Địa hình núi, ít tài nguyên → khó khăn cho nông nghiệp và khai thác; nhưng biển tạo điều kiện phát triển đánh bắt cá, giao thông biển, công nghiệp ven biển; khí hậu thuận lợi cho trồng lúa.
