Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 24: Kinh tế Nhật Bản? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Nhật Bản là cường quốc công nghiệp, dẫn đầu về công nghệ cao.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 24: Kinh tế Nhật Bản, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Nông nghiệp thâm canh, ứng dụng công nghệ hiện đại. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 24: Kinh tế Nhật Bản, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Nhật Bản là nền kinh tế phát triển hàng đầu thế giới, GDP đứng trong nhóm cao nhất, có trình độ khoa học – công nghệ tiên tiến. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 24: Kinh tế Nhật Bản, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Công nghiệp: là trụ cột của nền kinh tế. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 24: Kinh tế Nhật Bản, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đề bài: Vì sao công nghiệp Nhật Bản có sức cạnh tranh cao dù tài nguyên trong nước nghèo nàn?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 24: Kinh tế Nhật Bản để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Nhật Bản chú trọng đầu tư cho giáo dục, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo, tạo ra sản phẩm chất lượng cao, tiết kiệm năng lượng. Người lao động có trình độ và kỉ luật tốt. Các doanh nghiệp quản lí chặt chẽ, áp dụng phương pháp sản xuất tinh gọn, giảm lãng phí. Nhờ đó, hàng hoá Nhật Bản chiếm được lòng tin của người tiêu dùng toàn cầu, bù đắp cho hạn chế về tài nguyên thiên nhiên.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao Nhật Bản trở thành cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới mặc dù nghèo tài nguyên?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). So sánh đặc điểm kinh tế của Hoa Kỳ, Liên Bang Nga và Nhật Bản (quy mô, thế mạnh).
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Phân tích vấn đề dân số già ở Nhật Bản và những hệ quả của nó.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhật Bản là cường quốc công nghiệp, dẫn đầu về công nghệ cao."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nông nghiệp thâm canh, ứng dụng công nghệ hiện đại."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Nhật Bản là nền kinh tế phát triển hàng đầu thế giới, GDP đứng trong nhóm cao nhất, có trình độ khoa học – công nghệ tiên tiến."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Công nghiệp: là trụ cột của nền kinh tế."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Nhật Bản là nền kinh tế phát triển hàng đầu thế giới, GDP đứng trong nhóm cao nhất, có trình độ khoa học – công nghệ tiên tiến. - Cơ cấu kinh tế: dịch vụ chiếm tỉ trọng lớn nhất, khoảng GDP, gồm tài chính, thương mại, du lịch, vận tải; công nghiệp chiếm khoảng ; nông nghiệp chiếm tỉ trọng rất nhỏ.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhật Bản là cường quốc công nghiệp, dẫn đầu về công nghệ cao.; Nông nghiệp thâm canh, ứng dụng công nghệ hiện đại.; Kinh tế phát triển dựa trên tri thức, kỉ luật và đổi mới sáng tạo.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đề bài: Vì sao công nghiệp Nhật Bản có sức cạnh tranh cao dù tài nguyên trong nước nghèo nàn?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 24: Kinh tế Nhật Bản (Nhật Bản là cường quốc công nghiệp, dẫn đầu về công nghệ cao.; Nông nghiệp thâm canh, ứng dụng công nghệ hiện đại.; Kinh tế phát triển dựa trên tri thức, kỉ luật và đổi mới sáng tạo.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Nhật Bản chú trọng đầu tư cho giáo dục, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo, tạo ra sản phẩm chất lượng cao, tiết kiệm năng lượng. Người lao động có trình độ và kỉ luật tốt. Các doanh nghiệp quản lí chặt chẽ, áp dụng phương pháp sản xuất tinh gọn, giảm lãng phí. Nhờ đó, hàng hoá Nhật Bản chiếm được lòng tin của người tiêu dùng toàn cầu, bù đắp cho hạn chế về tài nguyên thiên nhiên.
- Bài 4: Nhờ giáo dục, khoa học – công nghệ, lao động kỉ luật, chính sách công nghiệp hợp lí, nhập khẩu nguyên liệu – xuất khẩu hàng chế biến giá trị cao.
- Bài 5: Hoa Kỳ: GDP lớn nhất, thế mạnh dịch vụ, công nghệ cao, nông nghiệp quy mô lớn. Nga: kinh tế dựa nhiều vào dầu khí, khoáng sản, công nghiệp nặng. Nhật Bản: GDP nhóm đầu, thế mạnh công nghiệp chế tạo, công nghệ cao.
- Bài 6: Tỉ lệ sinh thấp, tuổi thọ cao → tỉ lệ người già tăng; hệ quả: thiếu lao động, gánh nặng an sinh xã hội, chi phí y tế tăng, thị trường tiêu dùng thu hẹp.
