Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 25: Thực hành viết báo cáo về hoạt động kinh tế đối ngoại của Nhật Bản? A. Nhật Bản có hoạt động kinh tế đối ngoại rất sôi động. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 25: Thực hành viết báo cáo về hoạt động kinh tế đối ngoại của Nhật Bản, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Xuất khẩu hàng công nghệ cao, nhập khẩu nguyên, nhiên liệu. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 25: Thực hành viết báo cáo về hoạt động kinh tế đối ngoại của Nhật Bản, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Mục tiêu thực hành: rèn kĩ năng thu thập, xử lí số liệu và viết báo cáo về hoạt động kinh tế đối ngoại của một quốc gia. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 25: Thực hành viết báo cáo về hoạt động kinh tế đối ngoại của Nhật Bản, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. - Nhật Bản là một trong những nước có hoạt động kinh tế đối ngoại sôi động nhất thế giới, nhờ nền công nghiệp phát triển và nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu lớn.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 25: Thực hành viết báo cáo về hoạt động kinh tế đối ngoại của Nhật Bản, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đề bài: Dựa vào bảng số liệu xuất, nhập khẩu của Nhật Bản, hãy nhận xét cơ cấu hàng hoá xuất, nhập khẩu.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 25: Thực hành viết báo cáo về hoạt động kinh tế đối ngoại của Nhật Bản để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Hàng xuất khẩu của Nhật Bản chủ yếu là hàng công nghiệp chế tạo có giá trị cao như ô tô, máy móc, thiết bị điện tử, phản ánh trình độ công nghệ tiên tiến. Hàng nhập khẩu chủ yếu là nguyên, nhiên liệu và lương thực, do tài nguyên trong nước nghèo nàn. Cơ cấu này cho thấy Nhật Bản tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu: nhập nguyên liệu, xuất thành phẩm công nghệ cao, tạo ra giá trị gia tăng lớn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu vai trò của khoa học – công nghệ đối với phát triển kinh tế Nhật Bản.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao Liên Bang Nga có tiềm năng lớn về tài nguyên nhưng kinh tế vẫn gặp nhiều khó khăn?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). So sánh đặc điểm dân cư của Nhật Bản và Liên Bang Nga.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhật Bản có hoạt động kinh tế đối ngoại rất sôi động."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Xuất khẩu hàng công nghệ cao, nhập khẩu nguyên, nhiên liệu."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Mục tiêu thực hành: rèn kĩ năng thu thập, xử lí số liệu và viết báo cáo về hoạt động kinh tế đối ngoại của một quốc gia."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Nhật Bản là một trong những nước có hoạt động kinh tế đối ngoại sôi động nhất thế giới, nhờ nền công nghiệp phát triển và nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu lớn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Mục tiêu thực hành: rèn kĩ năng thu thập, xử lí số liệu và viết báo cáo về hoạt động kinh tế đối ngoại của một quốc gia. - Các bước thực hiện: xác định dàn ý; thu thập số liệu về xuất khẩu, nhập khẩu, đầu tư trực tiếp nước ngoài và viện trợ; phân tích, rút ra nhận xét; viết báo cáo hoàn chỉnh; trình bày kết quả trước lớp.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhật Bản có hoạt động kinh tế đối ngoại rất sôi động.; Xuất khẩu hàng công nghệ cao, nhập khẩu nguyên, nhiên liệu.; Đầu tư và viện trợ là hai kênh đối ngoại quan trọng của Nhật Bản.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đề bài: Dựa vào bảng số liệu xuất, nhập khẩu của Nhật Bản, hãy nhận xét cơ cấu hàng hoá xuất, nhập khẩu.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 25: Thực hành viết báo cáo về hoạt động kinh tế đối ngoại của Nhật Bản (Nhật Bản có hoạt động kinh tế đối ngoại rất sôi động.; Xuất khẩu hàng công nghệ cao, nhập khẩu nguyên, nhiên liệu.; Đầu tư và viện trợ là hai kênh đối ngoại quan trọng của Nhật Bản.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Hàng xuất khẩu của Nhật Bản chủ yếu là hàng công nghiệp chế tạo có giá trị cao như ô tô, máy móc, thiết bị điện tử, phản ánh trình độ công nghệ tiên tiến. Hàng nhập khẩu chủ yếu là nguyên, nhiên liệu và lương thực, do tài nguyên trong nước nghèo nàn. Cơ cấu này cho thấy Nhật Bản tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu: nhập nguyên liệu, xuất thành phẩm công nghệ cao, tạo ra giá trị gia tăng lớn.
- Bài 4: Tạo ra sản phẩm giá trị cao (rô-bốt, điện tử), nâng cao năng suất, tăng sức cạnh tranh quốc tế.
- Bài 5: Khí hậu lạnh, lãnh thổ rộng, chi phí khai thác cao; phụ thuộc vào giá dầu khí thế giới; cơ cấu kinh tế chưa đa dạng; dân số giảm.
- Bài 6: Nhật Bản: dân số đông, mật độ cao, phân bố tập trung ven biển, dân số già. Nga: dân số ít hơn nhiều so với diện tích, phân bố rất không đều, tập trung ở phía tây.
