Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 26: Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Trung Quốc? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn, địa hình cao ở tây, thấp ở đông. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 26: Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Trung Quốc, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Dân cư đông nhất thế giới, tập trung ở phía đông. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Trung Quốc, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Vị trí địa lí: Trung Quốc nằm ở Đông Á, tiếp giáp Thái Bình Dương ở phía đông, có đường biên giới đất liền dài, giáp nhiều quốc gia.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 26: Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Trung Quốc, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. - Diện tích khoảng triệu , đứng thứ ba hoặc thứ tư thế giới tuỳ cách tính, lãnh thổ rộng lớn, tự nhiên đa dạng. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Trung Quốc, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đề bài: Giải thích vì sao dân cư Trung Quốc phân bố không đều giữa phía đông và phía tây.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 26: Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Trung Quốc để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Phía đông Trung Quốc có địa hình đồng bằng, khí hậu gió mùa ẩm ướt, đất đai màu mỡ, giao thông thuận lợi, công nghiệp và dịch vụ phát triển nên dân cư tập trung đông. Ngược lại, phía tây có địa hình núi cao, cao nguyên, sa mạc, khí hậu khô hạn hoặc lạnh giá, điều kiện sống khắc nghiệt nên dân cư thưa thớt. Chính sách phát triển vùng phía tây đang từng bước thu hẹp chênh lệch này.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cho bảng số liệu (tự xây dựng minh họa): Tỉ trọng dịch vụ trong GDP: Hoa Kỳ 77%, Nhật Bản 70%, Liên Bang Nga 55%. Nhận xét và giải thích sự khác biệt. ---
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu vị trí địa lí của Trung Quốc.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu hai con sông lớn của Trung Quốc.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn, địa hình cao ở tây, thấp ở đông."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dân cư đông nhất thế giới, tập trung ở phía đông."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Vị trí địa lí: Trung Quốc nằm ở Đông Á, tiếp giáp Thái Bình Dương ở phía đông, có đường biên giới đất liền dài, giáp nhiều quốc gia."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Diện tích khoảng triệu , đứng thứ ba hoặc thứ tư thế giới tuỳ cách tính, lãnh thổ rộng lớn, tự nhiên đa dạng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Vị trí địa lí: Trung Quốc nằm ở Đông Á, tiếp giáp Thái Bình Dương ở phía đông, có đường biên giới đất liền dài, giáp nhiều quốc gia. Vị trí này thuận lợi cho giao thương.
- Tổng kết ghi nhớ: Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn, địa hình cao ở tây, thấp ở đông.; Dân cư đông nhất thế giới, tập trung ở phía đông.; Tài nguyên phong phú nhưng phân bố không đều.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đề bài: Giải thích vì sao dân cư Trung Quốc phân bố không đều giữa phía đông và phía tây.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 26: Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Trung Quốc (Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn, địa hình cao ở tây, thấp ở đông.; Dân cư đông nhất thế giới, tập trung ở phía đông.; Tài nguyên phong phú nhưng phân bố không đều.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Phía đông Trung Quốc có địa hình đồng bằng, khí hậu gió mùa ẩm ướt, đất đai màu mỡ, giao thông thuận lợi, công nghiệp và dịch vụ phát triển nên dân cư tập trung đông. Ngược lại, phía tây có địa hình núi cao, cao nguyên, sa mạc, khí hậu khô hạn hoặc lạnh giá, điều kiện sống khắc nghiệt nên dân cư thưa thớt. Chính sách phát triển vùng phía tây đang từng bước thu hẹp chênh lệch này.
- Bài 4: Hoa Kỳ và Nhật Bản có tỉ trọng dịch vụ cao — nền kinh tế phát triển, hiện đại. Nga thấp hơn do công nghiệp khai thác chiếm tỉ trọng lớn, dịch vụ chưa phát triển bằng.
- Bài 5: Đông Á; giáp nhiều quốc gia (14 nước), giáp biển ở phía đông.
- Bài 6: Hoàng Hà, Trường Giang.
