Phạm vi: Bài 1–9 (các nhóm nước; toàn cầu hóa, khu vực hóa; tổ chức quốc tế; kinh tế tri thức; Mỹ La tinh; EU).
Phần 1: Cơ bản
- Mỹ La tinh gồm những bộ phận nào?
- Kể tên 3 quốc gia lớn ở Mỹ La tinh.
- Nêu đặc điểm vị trí địa lí của Mỹ La tinh.
- Nêu đặc điểm khí hậu nổi bật của Mỹ La tinh.
- Nêu đặc điểm dân cư của Mỹ La tinh.
- Kể tên 2 tài nguyên quan trọng của Mỹ La tinh.
- EU là gì? Viết tắt của cụm từ nào?
- EU được thành lập chính thức năm nào?
- Kể tên 3 nước thành viên sáng lập Cộng đồng Than Thép Châu Âu (1951).
- Đồng tiền chung của EU là gì?
- Nêu một mục tiêu của EU.
- Nêu một biểu hiện của toàn cầu hóa.
- Phân biệt nhóm nước phát triển và nhóm nước đang phát triển qua GDP bình quân đầu người.
- Kể tên 3 tổ chức quốc tế và nêu lĩnh vực hoạt động của mỗi tổ chức.
- Kinh tế tri thức dựa vào yếu tố nào là chủ yếu?
- Nêu một thách thức an ninh toàn cầu.
- Vì sao Mỹ La tinh có nhiều tiềm năng phát triển kinh tế?
- Nêu một vấn đề xã hội ở Mỹ La tinh.
Phần 2: Nâng cao
- Phân tích những thuận lợi và khó khăn về tự nhiên của Mỹ La tinh đối với phát triển kinh tế.
- Vì sao EU được coi là liên kết khu vực thành công nhất thế giới?
- Phân tích tác động của toàn cầu hóa đến các nước đang phát triển.
- So sánh vai trò của WTO và Liên hợp quốc.
- Nêu hai giải pháp để Mỹ La tinh giảm phân hóa giàu nghèo.
- Giải thích vì sao kinh tế tri thức đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao.
- Phân tích vai trò của EU đối với hòa bình và ổn định ở châu Âu.
- Một nước đang phát triển muốn tham gia sâu vào toàn cầu hóa cần chuẩn bị những gì? Nêu ba nội dung.
Đáp án
- Mê-hi-cô, Trung Mỹ, Nam Mỹ và các đảo Ca-ri-bê.
- Ví dụ: Bra-xin, Mê-hi-cô, Ác-hen-ti-na.
- Nằm ở phía nam Hoa Kỳ, trải dài từ Bắc xuống Nam châu Mỹ, giáp Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
- Khí hậu đa dạng: nhiệt đới, cận nhiệt, ôn đới; có vùng nóng ẩm (A-ma-dôn) và vùng khô hạn.
- Dân số đông, tập trung ở ven biển và đô thị lớn; thành phần dân cư đa dạng (người bản địa, người châu Âu, người châu Phi và con lai).
- Ví dụ: dầu mỏ, quặng sắt, đồng, đất đai màu mỡ, rừng A-ma-dôn.
- EU là Liên minh Châu Âu (European Union) — liên kết kinh tế, chính trị khu vực ở châu Âu.
- Năm 1993 (Hiệp ước Ma-xtơ-rích).
- Pháp, Đức, I-ta-li-a (cùng Bỉ, Hà Lan, Lúc-xăm-bua).
- Đồng ơ-rô (euro).
- Ví dụ: thúc đẩy hòa bình, tự do, thịnh vượng; xây dựng thị trường chung; tăng cường hợp tác giữa các nước thành viên.
- Ví dụ: thương mại quốc tế mở rộng; đầu tư nước ngoài tăng mạnh.
- Nhóm phát triển có GDP bình quân đầu người cao; nhóm đang phát triển có GDP bình quân đầu người thấp hơn nhiều.
- Ví dụ: Liên hợp quốc — hòa bình, hợp tác quốc tế; WTO — thương mại; WHO — y tế; UNESCO — giáo dục, văn hóa, khoa học.
- Tri thức, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo.
- Ví dụ: biến đổi khí hậu, dịch bệnh, khủng bố, xung đột vũ trang, an ninh lương thực.
- Vì tài nguyên thiên nhiên phong phú, đất đai màu mỡ, dân số đông, thị trường rộng.
- Ví dụ: phân hóa giàu nghèo, đô thị hóa tự phát, thất nghiệp, tội phạm ở các khu ổ chuột.
- Thuận lợi: tài nguyên phong phú, khí hậu đa dạng, đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào. Khó khăn: thiên tai (động đất, bão, hạn hán), địa hình hiểm trở ở dãy An-đét, rừng bị tàn phá.
- Vì EU có trình độ liên kết sâu và toàn diện nhất: thị trường chung, liên minh kinh tế – tiền tệ, hợp tác chính trị – xã hội; mang lại hòa bình và thịnh vượng lâu dài.
- Tích cực: mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, chuyển giao công nghệ. Tiêu cực: cạnh tranh gay gắt, nguy cơ phụ thuộc, gia tăng bất bình đẳng nếu không có chính sách phù hợp.
- WTO chuyên về thương mại quốc tế; Liên hợp quốc bao quát hòa bình, an ninh và hợp tác toàn diện.
- Ví dụ: đầu tư giáo dục, đào tạo nghề; cải cách ruộng đất và phân phối thu nhập hợp lí; tạo việc làm, an sinh xã hội.
- Vì sản xuất trong kinh tế tri thức dựa vào nghiên cứu, sáng tạo và làm chủ công nghệ — những việc đòi hỏi lao động có trình độ, kĩ năng cao.
- EU gắn kết các nước bằng lợi ích kinh tế chung, thể chế hợp tác và luật pháp chung, giúp ngăn ngừa xung đột và duy trì ổn định.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; hoàn thiện thể chế, hạ tầng; đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
