Phạm vi: Toàn HK1 – Bài 1–17 (các nhóm nước; toàn cầu hóa, khu vực hóa; tổ chức quốc tế; kinh tế tri thức; Mỹ La tinh; EU; Đông Nam Á; Tây Nam Á).
Phần 1: Cơ bản
- Tây Nam Á nằm ở vị trí tiếp giáp của những châu lục nào?
- Tài nguyên nổi bật nhất của Tây Nam Á là gì?
- Quốc gia nào có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất Tây Nam Á?
- Nêu đặc điểm khí hậu của Tây Nam Á.
- OPEC là gì?
- Nêu một vấn đề xã hội ở Tây Nam Á.
- Đông Nam Á có bao nhiêu quốc gia?
- ASEAN được thành lập năm nào?
- Kể tên 3 nước thành viên EU.
- Quốc gia nào có diện tích lớn nhất Mỹ La tinh?
- Nêu khái niệm kinh tế tri thức.
- Toàn cầu hóa là gì?
- Kể tên 3 tổ chức quốc tế.
- Nêu một cơ hội của toàn cầu hóa.
- Nêu một thách thức của toàn cầu hóa.
- Sông dài nhất Đông Nam Á là sông nào?
- Nêu đặc điểm dân cư của Đông Nam Á.
- Nêu một mục tiêu của EU.
Phần 2: Nâng cao
- Phân tích vai trò của dầu mỏ đối với kinh tế Tây Nam Á.
- Vì sao Tây Nam Á có vị trí địa lí – chính trị quan trọng?
- Phân tích những khó khăn về tự nhiên của Tây Nam Á đối với phát triển kinh tế – xã hội.
- So sánh đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á và Tây Nam Á.
- Phân tích vai trò của ASEAN trong khu vực và trên thế giới.
- Vì sao EU là hình mẫu liên kết khu vực thành công nhất?
- Phân tích tác động hai mặt của toàn cầu hóa đối với các nước đang phát triển.
- Nêu vai trò của các tổ chức quốc tế trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu.
- Đề xuất giải pháp để các nước đang phát triển tận dụng cơ hội của toàn cầu hóa.
- Phân tích mối quan hệ giữa kinh tế tri thức và phát triển bền vững.
Đáp án
- Châu Á, châu Âu và châu Phi.
- Dầu mỏ và khí đốt.
- A-rập Xê-út.
- Nhiệt đới khô, hoang mạc và bán hoang mạc; ít mưa, biên độ nhiệt ngày – đêm lớn.
- OPEC là Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ.
- Ví dụ: phân hóa giàu nghèo, thất nghiệp, xung đột sắc tộc – tôn giáo, khan hiếm nước ngọt.
- 11 quốc gia.
- Năm 1967.
- Ví dụ: Pháp, Đức, I-ta-li-a (chấp nhận đáp án đúng khác).
- Bra-xin.
- Kinh tế tri thức là nền kinh tế dựa chủ yếu vào tri thức, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo.
- Toàn cầu hóa là quá trình tăng cường liên kết, phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia trên thế giới.
- Ví dụ: Liên hợp quốc, WTO, IMF.
- Ví dụ: mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, chuyển giao công nghệ.
- Ví dụ: cạnh tranh gay gắt, nguy cơ phụ thuộc vào thị trường nước ngoài.
- Sông Mê Công.
- Dân số đông, mật độ cao, dân số trẻ, nhiều dân tộc, văn hóa đa dạng.
- Ví dụ: thúc đẩy hòa bình, tự do, thịnh vượng; xây dựng thị trường chung.
- Dầu mỏ là nguồn thu ngoại tệ, ngân sách chủ yếu; thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa hạ tầng; nâng cao vị thế khu vực. Nhưng phụ thuộc vào dầu mỏ khiến kinh tế dễ tổn thương khi giá dầu biến động.
- Vì nằm ở ngã ba ba châu lục, trên các tuyến giao thông quốc tế và nắm giữ trữ lượng dầu mỏ lớn của thế giới.
- Khí hậu khô hạn, thiếu nước ngọt; địa hình núi, cao nguyên, hoang mạc gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt.
- Đông Nam Á: khí hậu nhiệt đới gió mùa/xích đạo, nóng ẩm, mưa nhiều, nhiều đảo và biển, rừng nhiệt đới. Tây Nam Á: khí hậu nhiệt đới khô, hoang mạc, ít mưa, thiếu nước, giàu dầu mỏ.
- ASEAN thúc đẩy hợp tác, hòa bình, ổn định khu vực; là đối tác quan trọng của nhiều nước, tổ chức lớn trên thế giới; góp phần vào hòa bình, phát triển ở châu Á – Thái Bình Dương.
- Vì EU có trình độ liên kết sâu và toàn diện nhất: thị trường chung, liên minh kinh tế – tiền tệ, hợp tác chính trị – xã hội; mang lại hòa bình và thịnh vượng lâu dài.
- Tích cực: mở rộng thị trường, thu hút vốn, chuyển giao công nghệ, tạo việc làm. Tiêu cực: cạnh tranh gay gắt, nguy cơ phụ thuộc, gia tăng bất bình đẳng, tổn thương trước biến động toàn cầu.
- Các tổ chức quốc tế là diễn đàn hợp tác; giúp duy trì hòa bình; điều phối giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, nghèo đói; hỗ trợ phát triển.
- Ví dụ: nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; hoàn thiện thể chế; đổi mới công nghệ; đa dạng hóa thị trường và đối tác.
- Kinh tế tri thức sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, giảm ô nhiễm, tạo ra tăng trưởng dựa vào sáng tạo thay vì khai thác cạn kiệt tài nguyên — phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững.
