Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 9: Ôn tập chương 2? A. Nắm vững số oxi hoá của nitrogen và sulfur, tính chất của , , , và quy luật nhiệt phân muối nitrate. Thuộc các phản ứng nhận biết , (qua nhiệt phân) và . B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 9: Ôn tập chương 2, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Nitrogen có số oxi hoá từ đến , đơn chất có liên kết ba rất bền nên khá trơ ở nhiệt độ thường. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Ôn tập chương 2, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Chương 2 khảo sát các nguyên tố nitrogen, sulfur và hợp chất quan trọng của chúng. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 9: Ôn tập chương 2, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ammonia () là khí mùi khai, tan nhiều trong nước, có tính base yếu và tính khử, được tổng hợp theo quá trình Haber: .
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Ôn tập chương 2, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Nhiệt phân : . Đây là quy luật nhiệt phân muối nitrate của kim loại kém hoạt động.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 9: Ôn tập chương 2 để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2: Cho tác dụng với dung dịch : . Dung dịch thuốc tím mất màu, chứng tỏ có tính khử.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Xác định số oxi hóa của nitrogen trong , , , .
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết phương trình phản ứng của với nước.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết phương trình điều chế trong phòng thí nghiệm.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nắm vững số oxi hoá của nitrogen và sulfur, tính chất của , , , và quy luật nhiệt phân muối nitrate. Thuộc các phản ứng nhận biết , (qua nhiệt phân) và ."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nitrogen có số oxi hoá từ đến , đơn chất có liên kết ba rất bền nên khá trơ ở nhiệt độ thường."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chương 2 khảo sát các nguyên tố nitrogen, sulfur và hợp chất quan trọng của chúng."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ammonia () là khí mùi khai, tan nhiều trong nước, có tính base yếu và tính khử, được tổng hợp theo quá trình Haber: ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chương 2 khảo sát các nguyên tố nitrogen, sulfur và hợp chất quan trọng của chúng. Nitrogen có số oxi hoá từ đến , đơn chất có liên kết ba rất bền nên khá trơ ở nhiệt độ thường.
- Tổng kết ghi nhớ: Nắm vững số oxi hoá của nitrogen và sulfur, tính chất của , , , và quy luật nhiệt phân muối nitrate. Thuộc các phản ứng nhận biết , (qua nhiệt phân) và .
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Nhiệt phân : . Đây là quy luật nhiệt phân muối nitrate của kim loại kém hoạt động.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 9: Ôn tập chương 2 (Nắm vững số oxi hoá của nitrogen và sulfur, tính chất của , , , và quy luật nhiệt phân muối nitrate. Thuộc các phản ứng nhận biết , (qua nhiệt phân) và .).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2: Cho tác dụng với dung dịch : . Dung dịch thuốc tím mất màu, chứng tỏ có tính khử.
- Bài 4: −3; +2; +4; +5
- Bài 5:
- Bài 6:
