Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài tập ôn tập KTPL 11 Chủ đề 2 (có đúng sai, trả lời ngắn)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Lạm phát là sự tăng lên liên tục của mức giá chung, làm giảm sức mua của đồng tiền.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài tập ôn tập KTPL 11 Chủ đề 2 (có đúng sai, trả lời ngắn), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Thất nghiệp là tình trạng người có khả năng lao động, đang tìm việc nhưng chưa có việc làm. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập ôn tập KTPL 11 Chủ đề 2 (có đúng sai, trả lời ngắn), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Chủ đề 2 gồm Bài 3 về lạm phát và Bài 4 về thất nghiệp. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài tập ôn tập KTPL 11 Chủ đề 2 (có đúng sai, trả lời ngắn), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Lạm phát gây nhiều tác động tiêu cực: giảm sức mua, gây khó khăn cho sản xuất, kinh doanh, ảnh hưởng đến đời sống người dân, đặc biệt là người có thu nhập thấp. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập ôn tập KTPL 11 Chủ đề 2 (có đúng sai, trả lời ngắn), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu đúng/sai: "Lạm phát làm giảm sức mua của đồng tiền." Đáp án: Đúng. Khi giá cả hàng hóa tăng lên, với cùng một số tiền, người dân mua được ít hàng hóa hơn, tức là sức mua của đồng tiền giảm.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài tập ôn tập KTPL 11 Chủ đề 2 (có đúng sai, trả lời ngắn) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Câu trả lời ngắn: Nêu một biện pháp hạn chế lạm phát. Trả lời: Nhà nước kiểm soát cung tiền, tăng lãi suất để giảm lượng tiền lưu thông; tăng cường sản xuất, cung ứng hàng hóa; kiểm soát giá cả các mặt hàng thiết yếu.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khi bị người khác xúc phạm danh dự, nhân phẩm, công dân có thể làm gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tình huống: Bạn N tự ý đọc trộm thư của bạn M rồi chụp ảnh đăng lên mạng xã hội. Em hãy nhận xét hành vi của bạn N và nêu cách xử lí đúng.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tình huống: Cơ quan công an tiến hành khám xét nhà ông X khi có quyết định khám xét của người có thẩm quyền, có sự chứng kiến của đại diện chính quyền địa phương và người chứng kiến. Em hãy nhận xét tính hợp pháp của việc khám xét này.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Lạm phát là sự tăng lên liên tục của mức giá chung, làm giảm sức mua của đồng tiền."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thất nghiệp là tình trạng người có khả năng lao động, đang tìm việc nhưng chưa có việc làm."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chủ đề 2 gồm Bài 3 về lạm phát và Bài 4 về thất nghiệp."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Lạm phát gây nhiều tác động tiêu cực: giảm sức mua, gây khó khăn cho sản xuất, kinh doanh, ảnh hưởng đến đời sống người dân, đặc biệt là người có thu nhập thấp."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chủ đề 2 gồm Bài 3 về lạm phát và Bài 4 về thất nghiệp. Lạm phát là sự tăng lên liên tục của mức giá chung của nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định, làm giảm sức mua của đồng tiền.
- Tổng kết ghi nhớ: Lạm phát là sự tăng lên liên tục của mức giá chung, làm giảm sức mua của đồng tiền.; Thất nghiệp là tình trạng người có khả năng lao động, đang tìm việc nhưng chưa có việc làm.; Lạm phát và thất nghiệp đều gây tác động tiêu cực đến kinh tế và đời sống xã hội.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu đúng/sai: "Lạm phát làm giảm sức mua của đồng tiền." Đáp án: Đúng. Khi giá cả hàng hóa tăng lên, với cùng một số tiền, người dân mua được ít hàng hóa hơn, tức là sức mua của đồng tiền giảm.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài tập ôn tập KTPL 11 Chủ đề 2 (có đúng sai, trả lời ngắn) (Lạm phát là sự tăng lên liên tục của mức giá chung, làm giảm sức mua của đồng tiền.; Thất nghiệp là tình trạng người có khả năng lao động, đang tìm việc nhưng chưa có việc làm.; Lạm phát và thất nghiệp đều gây tác động tiêu cực đến kinh tế và đời sống xã hội.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Câu trả lời ngắn: Nêu một biện pháp hạn chế lạm phát. Trả lời: Nhà nước kiểm soát cung tiền, tăng lãi suất để giảm lượng tiền lưu thông; tăng cường sản xuất, cung ứng hàng hóa; kiểm soát giá cả các mặt hàng thiết yếu.
- Bài 4: Yêu cầu người vi phạm chấm dứt hành vi, xin lỗi, bồi thường; tố cáo, khởi kiện với cơ quan có thẩm quyền để được bảo vệ.
- Bài 5: Hành vi của bạn N vi phạm quyền được bảo đảm an toàn, bí mật thư tín của bạn M; việc đăng thư lên mạng xã hội còn có thể xâm phạm danh dự, nhân phẩm của bạn M. Cách xử lí: bạn M yêu cầu bạn N gỡ bài đăng, xin lỗi; nếu bạn N không hợp tác, báo cáo thầy cô giáo, gia đình hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- Bài 6: Việc khám xét nhà ông X là hợp pháp vì có quyết định khám xét của người có thẩm quyền, được thực hiện có sự chứng kiến của đại diện chính quyền địa phương và người chứng kiến, đúng trình tự pháp luật.
