Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Câu chuyện và điểm nhìn trong truyện kể? A. Câu chuyện gồm sự kiện, nhân vật, hoàn cảnh; điểm nhìn là vị trí kể chuyện. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Câu chuyện và điểm nhìn trong truyện kể, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Ba điểm nhìn chính: ngôi thứ nhất, ngôi thứ ba toàn tri, ngôi thứ ba hạn tri. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Câu chuyện và điểm nhìn trong truyện kể, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Câu chuyện là chuỗi sự kiện được sắp xếp theo một trật tự nhất định, xoay quanh nhân vật trong một hoàn cảnh. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Câu chuyện và điểm nhìn trong truyện kể, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Điểm nhìn quyết định lượng thông tin người đọc tiếp nhận và cách nhân vật hiện ra.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Câu chuyện và điểm nhìn trong truyện kể, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Xét truyện ngắn về một học sinh chuyển trường. Nếu kể bằng ngôi thứ nhất, người đọc chỉ biết những gì cậu học sinh cảm nhận: nỗi lo lắng ngày đầu, niềm vui khi có bạn mới. Nếu kể bằng ngôi thứ ba toàn tri, người đọc còn biết thầy cô nghĩ gì về cậu.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Câu chuyện và điểm nhìn trong truyện kể để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ: câu "Lan nhìn ra cửa sổ, lòng nặng trĩu" cho thấy điểm nhìn hạn tri theo Lan. Còn câu "Lan không biết rằng mẹ đã đứng sau lưng từ lâu" cho thấy người kể toàn tri, biết điều Lan không biết. Nhận ra sự khác biệt này giúp người đọc hiểu cách nhà văn dẫn dắt cảm xúc.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu khái niệm "câu chuyện" và "điểm nhìn" trong truyện kể.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân biệt người kể chuyện ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba. Cho ví dụ mỗi loại.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đoạn văn sau dùng điểm nhìn nào? Vì sao? > "Tôi bước vào sân trường cũ, lòng bỗng bồi hồi. Hàng phượng vẫn đứng đó, đỏ rực như ngày nào."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Câu chuyện gồm sự kiện, nhân vật, hoàn cảnh; điểm nhìn là vị trí kể chuyện."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ba điểm nhìn chính: ngôi thứ nhất, ngôi thứ ba toàn tri, ngôi thứ ba hạn tri."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Câu chuyện là chuỗi sự kiện được sắp xếp theo một trật tự nhất định, xoay quanh nhân vật trong một hoàn cảnh."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Điểm nhìn quyết định lượng thông tin người đọc tiếp nhận và cách nhân vật hiện ra."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Câu chuyện là chuỗi sự kiện được sắp xếp theo một trật tự nhất định, xoay quanh nhân vật trong một hoàn cảnh. Điểm nhìn là vị trí quan sát và kể chuyện của người kể: người kể có thể đứng ngoài câu chuyện hoặc là một nhân vật trong câu chuyện.
- Tổng kết ghi nhớ: Câu chuyện gồm sự kiện, nhân vật, hoàn cảnh; điểm nhìn là vị trí kể chuyện.; Ba điểm nhìn chính: ngôi thứ nhất, ngôi thứ ba toàn tri, ngôi thứ ba hạn tri.; Khi phân tích: xác định người kể, điểm nhìn, hiệu quả của việc chọn điểm nhìn đó.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Xét truyện ngắn về một học sinh chuyển trường. Nếu kể bằng ngôi thứ nhất, người đọc chỉ biết những gì cậu học sinh cảm nhận: nỗi lo lắng ngày đầu, niềm vui khi có bạn mới. Nếu kể bằng ngôi thứ ba toàn tri, người đọc còn biết thầy cô nghĩ gì về cậu.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Câu chuyện và điểm nhìn trong truyện kể (Câu chuyện gồm sự kiện, nhân vật, hoàn cảnh; điểm nhìn là vị trí kể chuyện.; Ba điểm nhìn chính: ngôi thứ nhất, ngôi thứ ba toàn tri, ngôi thứ ba hạn tri.; Khi phân tích: xác định người kể, điểm nhìn, hiệu quả của việc chọn điểm nhìn đó.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ: câu "Lan nhìn ra cửa sổ, lòng nặng trĩu" cho thấy điểm nhìn hạn tri theo Lan. Còn câu "Lan không biết rằng mẹ đã đứng sau lưng từ lâu" cho thấy người kể toàn tri, biết điều Lan không biết. Nhận ra sự khác biệt này giúp người đọc hiểu cách nhà văn dẫn dắt cảm xúc.
- Bài 4: Câu chuyện là chuỗi sự việc, hành động của nhân vật diễn ra theo trình tự thời gian; điểm nhìn là vị trí, góc độ mà người kể quan sát, miêu tả sự việc và nhân vật.
- Bài 5: Ngôi thứ nhất: người kể xưng "tôi", là nhân vật trong truyện, chỉ kể những gì mình biết. Ví dụ: "Tôi bước vào sân trường cũ…". Ngôi thứ ba: người kể đứng ngoài, gọi nhân vật bằng tên hoặc đại từ "anh ấy/cô ấy/nó". Ví dụ: "Bà cụ ngồi bên cửa sổ…".
- Bài 6: Điểm nhìn ngôi thứ nhất (bên trong): xưng "tôi", bộc lộ cảm xúc trực tiếp ("lòng bỗng bồi hồi").
