Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Cấu tứ và hình ảnh trong thơ trữ tình? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Cấu tứ là cách tổ chức hình ảnh, cảm xúc, ý tưởng thành chỉnh thể thống nhất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Cấu tứ và hình ảnh trong thơ trữ tình, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Hình ảnh thơ vừa cụ thể vừa gợi nhiều tầng nghĩa, thường mang tính biểu tượng. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Cấu tứ và hình ảnh trong thơ trữ tình, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Cấu tứ là cách nhà thơ tổ chức, sắp xếp các hình ảnh, cảm xúc và ý tưởng thành một chỉnh thể thống nhất.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Cấu tứ và hình ảnh trong thơ trữ tình, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Một bài thơ hay không chỉ có hình ảnh đẹp mà còn có cấu tứ chặt chẽ, khiến các khổ thơ gắn kết với nhau bằng một mạch cảm xúc hoặc một ý tưởng xuyên suốt. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Cấu tứ và hình ảnh trong thơ trữ tình, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Xét bài thơ viết về mùa thu. Nhà thơ có thể mở đầu bằng hình ảnh lá vàng rơi, rồi chuyển sang hình ảnh dòng sông lặng, cuối cùng khép lại bằng nỗi nhớ quê hương. Các hình ảnh lá, sông, quê hương không đứng rời rạc mà nối nhau bằng mạch cảm xúc: từ cảnh sắc thiên nhiên gợi nhớ, từ nhớ gợi thương.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Cấu tứ và hình ảnh trong thơ trữ tình để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ: hình ảnh "con đường làng" vừa là hình ảnh thực, vừa gợi quê hương, tuổi thơ và nỗi nhớ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đoạn văn sau dùng điểm nhìn nào? Vì sao? > "Bà cụ ngồi bên cửa sổ, tay lần chuỗi hạt. Ngoài vườn, mấy đứa trẻ đang chơi đuổi bắt."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu tác dụng của điểm nhìn ngôi thứ nhất trong truyện kể.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu tác dụng của điểm nhìn ngôi thứ ba toàn tri trong truyện kể.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cấu tứ là cách tổ chức hình ảnh, cảm xúc, ý tưởng thành chỉnh thể thống nhất."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hình ảnh thơ vừa cụ thể vừa gợi nhiều tầng nghĩa, thường mang tính biểu tượng."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cấu tứ là cách nhà thơ tổ chức, sắp xếp các hình ảnh, cảm xúc và ý tưởng thành một chỉnh thể thống nhất."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Một bài thơ hay không chỉ có hình ảnh đẹp mà còn có cấu tứ chặt chẽ, khiến các khổ thơ gắn kết với nhau bằng một mạch cảm xúc hoặc một ý tưởng xuyên suốt."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cấu tứ là cách nhà thơ tổ chức, sắp xếp các hình ảnh, cảm xúc và ý tưởng thành một chỉnh thể thống nhất. Nếu ví bài thơ như một ngôi nhà, cấu tứ chính là bản thiết kế: nó quyết định bài thơ mở đầu ra sao, phát triển thế nào và kết thúc ở đâu.
- Tổng kết ghi nhớ: Cấu tứ là cách tổ chức hình ảnh, cảm xúc, ý tưởng thành chỉnh thể thống nhất.; Hình ảnh thơ vừa cụ thể vừa gợi nhiều tầng nghĩa, thường mang tính biểu tượng.; Khi phân tích: tìm mạch cảm xúc, trình tự sắp xếp hình ảnh, vai trò của từng hình ảnh.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Xét bài thơ viết về mùa thu. Nhà thơ có thể mở đầu bằng hình ảnh lá vàng rơi, rồi chuyển sang hình ảnh dòng sông lặng, cuối cùng khép lại bằng nỗi nhớ quê hương. Các hình ảnh lá, sông, quê hương không đứng rời rạc mà nối nhau bằng mạch cảm xúc: từ cảnh sắc thiên nhiên gợi nhớ, từ nhớ gợi thương.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Cấu tứ và hình ảnh trong thơ trữ tình (Cấu tứ là cách tổ chức hình ảnh, cảm xúc, ý tưởng thành chỉnh thể thống nhất.; Hình ảnh thơ vừa cụ thể vừa gợi nhiều tầng nghĩa, thường mang tính biểu tượng.; Khi phân tích: tìm mạch cảm xúc, trình tự sắp xếp hình ảnh, vai trò của từng hình ảnh.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ: hình ảnh "con đường làng" vừa là hình ảnh thực, vừa gợi quê hương, tuổi thơ và nỗi nhớ.
- Bài 4: Điểm nhìn ngôi thứ ba (bên ngoài): người kể đứng ngoài quan sát, miêu tả hành động, vẻ ngoài của nhân vật.
- Bài 5: Tạo sự chân thực, gần gũi; người đọc đồng cảm sâu sắc với nhân vật "tôi"; giới hạn thông tin tạo bất ngờ, hồi hộp.
- Bài 6: Người kể biết hết mọi việc, kể cả suy nghĩ của nhiều nhân vật; người đọc có cái nhìn toàn diện, bao quát.
