Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Cấu trúc của văn bản thông tin? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Văn bản thông tin cung cấp tri thức, tin tức một cách khách quan, chính xác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Cấu trúc của văn bản thông tin, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Cấu trúc: nhan đề, mở đầu, thân bài, kết thúc. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Cấu trúc của văn bản thông tin, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Văn bản thông tin là loại văn bản cung cấp tri thức, tin tức về một vấn đề, hiện tượng trong đời sống, khoa học, xã hội. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Cấu trúc của văn bản thông tin, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Cấu trúc của văn bản thông tin thường gồm ba phần: - Nhan đề: nêu ngắn gọn chủ đề hoặc vấn đề được trình bày, thu hút sự chú ý của người đọc. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Cấu trúc của văn bản thông tin, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Xét một văn bản thông tin về năng lượng mặt trời. Nhan đề: “Năng lượng mặt trời — nguồn năng lượng của tương lai”. Phần mở đầu giới thiệu nhu cầu năng lượng ngày càng tăng. Thân bài triển khai ba ý: nguyên lí hoạt động của pin mặt trời, ưu điểm (sạch, vô tận), hạn chế (phụ thuộc thời tiết, chi phí cao), kèm số liệu về sản lượng. Phần kết thúc khẳng định tiềm năng và xu hướng phát triển.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Cấu trúc của văn bản thông tin để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nhờ cấu trúc rõ ràng này, người đọc nắm được thông tin đầy đủ, có hệ thống dù chưa từng tìm hiểu về lĩnh vực đó.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Theo em, vì sao người viết kí cần phải là người trong cuộc hoặc chứng kiến trực tiếp sự việc? Nêu hai lí do.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đọc hai câu thơ: “Trăm năm trong cõi người ta, / Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau.” Theo em, quan niệm “tài mệnh tương đố” của Nguyễn Du có còn đúng trong xã hội hôm nay không? Vì sao? (Trả lời trong khoảng 8–10 dòng.)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sưu tầm (từ trí nhớ hoặc tự nghĩ) một câu thơ, câu văn nói về số phận con người và nêu cảm nhận ngắn gọn của em về câu đó.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Văn bản thông tin cung cấp tri thức, tin tức một cách khách quan, chính xác."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cấu trúc: nhan đề, mở đầu, thân bài, kết thúc."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Văn bản thông tin là loại văn bản cung cấp tri thức, tin tức về một vấn đề, hiện tượng trong đời sống, khoa học, xã hội."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cấu trúc của văn bản thông tin thường gồm ba phần: - Nhan đề: nêu ngắn gọn chủ đề hoặc vấn đề được trình bày, thu hút sự chú ý của người đọc."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Văn bản thông tin là loại văn bản cung cấp tri thức, tin tức về một vấn đề, hiện tượng trong đời sống, khoa học, xã hội. Mục đích chính là giúp người đọc hiểu biết thêm, không nhằm biểu cảm hay thuyết phục như văn bản nghị luận.
- Tổng kết ghi nhớ: Văn bản thông tin cung cấp tri thức, tin tức một cách khách quan, chính xác.; Cấu trúc: nhan đề, mở đầu, thân bài, kết thúc.; Thân bài thường chia thành các mục nhỏ, dùng số liệu, sơ đồ, hình ảnh minh họa.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Xét một văn bản thông tin về năng lượng mặt trời. Nhan đề: “Năng lượng mặt trời — nguồn năng lượng của tương lai”. Phần mở đầu giới thiệu nhu cầu năng lượng ngày càng tăng. Thân bài triển khai ba ý: nguyên lí hoạt động của pin mặt trời, ưu điểm (sạch, vô tận), hạn chế (phụ thuộc thời tiết, chi phí cao), kèm số liệu về sản lượng. Phần kết thúc khẳng định tiềm năng và xu hướng phát triển.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Cấu trúc của văn bản thông tin (Văn bản thông tin cung cấp tri thức, tin tức một cách khách quan, chính xác.; Cấu trúc: nhan đề, mở đầu, thân bài, kết thúc.; Thân bài thường chia thành các mục nhỏ, dùng số liệu, sơ đồ, hình ảnh minh họa.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nhờ cấu trúc rõ ràng này, người đọc nắm được thông tin đầy đủ, có hệ thống dù chưa từng tìm hiểu về lĩnh vực đó.
- Bài 4: Vì chỉ khi chứng kiến trực tiếp, người viết mới ghi lại sự thật chính xác; và vì cảm xúc, suy ngẫm chân thật chỉ đến từ trải nghiệm thật.
- Bài 5: (Chấp nhận cách trả lời hợp lí, có lập luận. Gợi ý: quan niệm này phản ánh một thực tế trong xã hội phong kiến; hôm nay, người tài hoa vẫn có thể gặp khó khăn, nhưng xã hội đã có nhiều cơ hội hơn để tài năng được phát huy; con người cần nỗ lực chứ không nên cam chịu “mệnh”.)
- Bài 6: (Chấm theo mức độ: câu sưu tầm phù hợp, cảm nhận rõ ràng, chân thành.)
