Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Ghi chép và tưởng tượng trong kí? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Kí ghi lại sự việc, con người có thật; tính xác thực là yêu cầu hàng đầu. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Ghi chép và tưởng tượng trong kí, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Ghi chép cung cấp tư liệu; tưởng tượng giúp tái hiện sinh động.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Ghi chép và tưởng tượng trong kí, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kí là thể loại văn học ghi lại những sự việc, con người có thật mà tác giả đã chứng kiến hoặc nghe kể. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Ghi chép và tưởng tượng trong kí, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Tuy nhiên, kí không chỉ là ghi chép khô khan. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Ghi chép và tưởng tượng trong kí, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Giả sử em viết bài kí về một chuyến thăm làng nghề gốm. Phần ghi chép gồm: tên làng, thời gian đến, các công đoạn làm gốm mà em quan sát được, lời kể của nghệ nhân. Phần tưởng tượng giúp em tái hiện: bàn tay nghệ nhân thoăn thoắt nặn đất sét như đang “thổi hồn” vào từng sản phẩm, hay hình dung dáng vẻ của làng nghề hàng trăm năm trước qua lời kể của cụ già.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Ghi chép và tưởng tượng trong kí để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nếu chỉ ghi chép, bài viết sẽ khô cứng như báo cáo. Nếu chỉ tưởng tượng, bài viết mất đi tính chân thực của kí. Sự kết hợp hài hòa cả hai yếu tố mới tạo nên một bài kí hay.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một bạn nói: “Nguyễn Công Trứ sống ngất ngưởng là sống buông thả, vô trách nhiệm.” Em có đồng ý không? Vì sao? (Trả lời trong khoảng 8–10 dòng.)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đọc đoạn văn sau (tự viết) và trả lời câu hỏi: > Buổi sáng, tôi theo đoàn đi thăm một làng chài ven biển. Những chiếc thuyền thúng nằm úp trên bãi cát, những tấm lưới phơi trong nắng sớm. Một cụ già ngồi vá lưới, kể cho chúng tôi nghe về những đêm biển động. Nghe cụ kể, tôi chợt hiểu vì sao người dân chài vừa yêu biển vừa sợ biển. Câu hỏi: Đoạn văn trên có yếu tố ghi chép và yếu tố tưởng tượng, cảm xúc không? Chỉ ra từng yếu tố.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết một đoạn văn ngắn (8–10 dòng) theo thể kí: ghi lại một buổi sáng ở quê em (hoặc nơi em sống), có kết hợp miêu tả, cảm xúc và suy ngẫm.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Kí ghi lại sự việc, con người có thật; tính xác thực là yêu cầu hàng đầu."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ghi chép cung cấp tư liệu; tưởng tượng giúp tái hiện sinh động."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Kí là thể loại văn học ghi lại những sự việc, con người có thật mà tác giả đã chứng kiến hoặc nghe kể."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tuy nhiên, kí không chỉ là ghi chép khô khan."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Kí là thể loại văn học ghi lại những sự việc, con người có thật mà tác giả đã chứng kiến hoặc nghe kể. Đặc điểm nổi bật của kí là tính xác thực: người, việc, thời gian, địa điểm đều có thật, không được bịa đặt.
- Tổng kết ghi nhớ: Kí ghi lại sự việc, con người có thật; tính xác thực là yêu cầu hàng đầu.; Ghi chép cung cấp tư liệu; tưởng tượng giúp tái hiện sinh động.; Tưởng tượng trong kí phải dựa trên sự thật, không bịa đặt, không xuyên tạc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Giả sử em viết bài kí về một chuyến thăm làng nghề gốm. Phần ghi chép gồm: tên làng, thời gian đến, các công đoạn làm gốm mà em quan sát được, lời kể của nghệ nhân. Phần tưởng tượng giúp em tái hiện: bàn tay nghệ nhân thoăn thoắt nặn đất sét như đang “thổi hồn” vào từng sản phẩm, hay hình dung dáng vẻ của làng nghề hàng trăm năm trước qua lời kể của cụ già.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Ghi chép và tưởng tượng trong kí (Kí ghi lại sự việc, con người có thật; tính xác thực là yêu cầu hàng đầu.; Ghi chép cung cấp tư liệu; tưởng tượng giúp tái hiện sinh động.; Tưởng tượng trong kí phải dựa trên sự thật, không bịa đặt, không xuyên tạc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nếu chỉ ghi chép, bài viết sẽ khô cứng như báo cáo. Nếu chỉ tưởng tượng, bài viết mất đi tính chân thực của kí. Sự kết hợp hài hòa cả hai yếu tố mới tạo nên một bài kí hay.
- Bài 4: Không đồng ý. “Ngất ngưởng” của Nguyễn Công Trứ không phải buông thả: khi làm quan ông hết lòng vì nước; khi ở ẩn ông sống ung dung nhưng vẫn giữ nhân cách, trách nhiệm. Đó là sự tự do có bản lĩnh, không phải vô trách nhiệm. (Chấp nhận cách trả lời hợp lí.)
- Bài 5: Ghi chép: đoàn đi thăm làng chài, thuyền thúng, lưới phơi, cụ già vá lưới, kể chuyện biển động. Tưởng tượng, cảm xúc: “chợt hiểu vì sao người dân chài vừa yêu biển vừa sợ biển” – suy ngẫm, cảm xúc của người viết.
- Bài 6: (Chấm theo mức độ: có ghi chép thật, có miêu tả, cảm xúc, suy ngẫm; diễn đạt mạch lạc.)
