1. Kiến thức trọng tâm
Tập tính là chuỗi phản ứng của động vật trả lời lại kích thích từ môi trường, giúp chúng thích nghi và tồn tại. Tập tính được chia thành tập tính bẩm sinh và tập tính học được. Tập tính bẩm sinh có sẵn từ khi sinh ra, mang tính đặc trưng cho loài, ví dụ nhện giăng tơ, chim di cư và thú con bú sữa mẹ. Tập tính học được hình thành trong đời sống cá thể thông qua kinh nghiệm, ví dụ chó học làm xiếc và chim học hót theo đồng loại.
Một số dạng tập tính phổ biến gồm tập tính kiếm ăn, tập tính sinh sản, tập tính bảo vệ lãnh thổ, tập tính xã hội và tập tính di cư. Các tập tính này có thể kết hợp với nhau tạo nên hành vi phức tạp. Ví dụ, ong mật vừa có tập tính kiếm ăn, vừa có tập tính thông báo nguồn thức ăn cho đồng loại bằng vũ điệu.
Cơ sở thần kinh của tập tính là các phản xạ không điều kiện và phản xạ có điều kiện. Tập tính học được hình thành nhờ quá trình quen nhờn, in vết, học liên hệ, học qua quan sát và học qua thử và sai. Con người có thể vận dụng hiểu biết về tập tính để huấn luyện vật nuôi, bảo vệ động vật hoang dã và phòng trừ sinh vật gây hại.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: một con chó ban đầu sủa khi nghe tiếng chuông, sau nhiều lần nghe chuông mà không có người lạ, nó không còn sủa nữa.
Lời giải: đây là hiện tượng quen nhờn, một hình thức học đơn giản. Kích thích lặp lại nhiều lần mà không gây hậu quả khiến động vật giảm dần phản ứng. Quen nhờn giúp động vật tiết kiệm năng lượng, không phản ứng với những kích thích vô hại, nhờ đó tập trung vào những kích thích quan trọng cho sự sống.
3. Ghi nhớ
- Tập tính bẩm sinh có sẵn từ khi sinh ra; tập tính học được hình thành qua kinh nghiệm.
- Các dạng tập tính gồm kiếm ăn, sinh sản, bảo vệ lãnh thổ, xã hội và di cư.
- Quen nhờn giúp động vật không phản ứng với kích thích vô hại lặp lại.
