Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 28: Mối quan hệ giữa các quá trình sinh lí trong cơ thể sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Các quá trình sinh lí trong cơ thể liên quan mật thiết với nhau.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 28: Mối quan hệ giữa các quá trình sinh lí trong cơ thể sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Hormone và hệ thần kinh điều hoà sự phối hợp giữa các quá trình. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 28: Mối quan hệ giữa các quá trình sinh lí trong cơ thể sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Cơ thể sinh vật là một hệ thống thống nhất, trong đó các quá trình sinh lí như trao đổi chất, cảm ứng, sinh trưởng, phát triển và sinh sản có mối quan hệ mật thiết với nhau. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 28: Mối quan hệ giữa các quá trình sinh lí trong cơ thể sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Cảm ứng giúp sinh vật nhận biết và thích nghi với môi trường, từ đó điều chỉnh các quá trình khác. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 28: Mối quan hệ giữa các quá trình sinh lí trong cơ thể sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: cây lúa thiếu nước trong giai đoạn trổ bông sẽ cho năng suất thấp.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 28: Mối quan hệ giữa các quá trình sinh lí trong cơ thể sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: thiếu nước làm giảm quang hợp và vận chuyển chất dinh dưỡng, cây không đủ năng lượng và nguyên liệu cho quá trình ra hoa, thụ tinh và tạo hạt. Điều này cho thấy trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản liên quan chặt chẽ với nhau. Người nông dân cần tưới đủ nước đúng giai đoạn để cây lúa đạt năng suất cao.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân biệt sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính ở thực vật. Cho ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu các phương pháp nhân giống vô tính ở thực vật. Cho ví dụ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trình bày quá trình thụ phấn và thụ tinh kép ở thực vật có hoa.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các quá trình sinh lí trong cơ thể liên quan mật thiết với nhau."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hormone và hệ thần kinh điều hoà sự phối hợp giữa các quá trình."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cơ thể sinh vật là một hệ thống thống nhất, trong đó các quá trình sinh lí như trao đổi chất, cảm ứng, sinh trưởng, phát triển và sinh sản có mối quan hệ mật thiết với nhau."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cảm ứng giúp sinh vật nhận biết và thích nghi với môi trường, từ đó điều chỉnh các quá trình khác."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cơ thể sinh vật là một hệ thống thống nhất, trong đó các quá trình sinh lí như trao đổi chất, cảm ứng, sinh trưởng, phát triển và sinh sản có mối quan hệ mật thiết với nhau. Trao đổi chất cung cấp năng lượng và nguyên liệu cho mọi hoạt động sống.
- Tổng kết ghi nhớ: Các quá trình sinh lí trong cơ thể liên quan mật thiết với nhau.; Hormone và hệ thần kinh điều hoà sự phối hợp giữa các quá trình.; Rối loạn một quá trình có thể ảnh hưởng tới nhiều quá trình khác.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: cây lúa thiếu nước trong giai đoạn trổ bông sẽ cho năng suất thấp.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 28: Mối quan hệ giữa các quá trình sinh lí trong cơ thể sinh vật (Các quá trình sinh lí trong cơ thể liên quan mật thiết với nhau.; Hormone và hệ thần kinh điều hoà sự phối hợp giữa các quá trình.; Rối loạn một quá trình có thể ảnh hưởng tới nhiều quá trình khác.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: thiếu nước làm giảm quang hợp và vận chuyển chất dinh dưỡng, cây không đủ năng lượng và nguyên liệu cho quá trình ra hoa, thụ tinh và tạo hạt. Điều này cho thấy trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản liên quan chặt chẽ với nhau. Người nông dân cần tưới đủ nước đúng giai đoạn để cây lúa đạt năng suất cao.
- Bài 4: Vô tính: không có kết hợp giao tử, con giống hệt mẹ (giâm cành). Hữu tính: có kết hợp giao tử, con mang đặc điểm của cả bố và mẹ (cây ra hoa, tạo hạt).
- Bài 5: Giâm cành, chiết cành, ghép cành, nuôi cấy mô. Ví dụ: giâm cành rau muống; chiết cành cam; ghép mắt cây ăn quả.
- Bài 6: Thụ phấn: hạt phấn từ nhị đến đầu nhụy. Hạt phấn nảy mầm thành ống phấn đưa tinh tử vào noãn. Thụ tinh kép: một tinh tử + trứng → hợp tử; một tinh tử + nhân cực → nội nhũ (3n).
