Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 27: Sinh sản ở động vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Đa số động vật sinh sản hữu tính; một số loài sinh sản vô tính. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 27: Sinh sản ở động vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Thụ tinh có thể diễn ra ngoài hoặc trong cơ thể.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 27: Sinh sản ở động vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Sinh sản ở động vật gồm sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 27: Sinh sản ở động vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Hình thức này tạo cá thể con nhanh và giống hệt cá thể mẹ, nhưng ít đa dạng di truyền. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 27: Sinh sản ở động vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: một con thuỷ tức mọc chồi bên thân, chồi lớn dần rồi tách ra thành cá thể mới.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 27: Sinh sản ở động vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: đây là sinh sản vô tính bằng nảy chồi. Chồi hình thành từ tế bào của cơ thể mẹ qua nguyên phân, lớn lên thành cá thể hoàn chỉnh rồi tách ra sống độc lập. Cá thể con giống hệt cá thể mẹ về mặt di truyền. Hình thức này giúp thuỷ tức sinh sản nhanh khi thức ăn dồi dào và môi trường thuận lợi.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân biệt tập tính bẩm sinh và tập tính học được. Cho ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu khái niệm sinh trưởng và phát triển ở sinh vật. Cho ví dụ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Phân biệt biến thái hoàn toàn và biến thái không hoàn toàn. Cho ví dụ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Đa số động vật sinh sản hữu tính; một số loài sinh sản vô tính."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thụ tinh có thể diễn ra ngoài hoặc trong cơ thể."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sinh sản ở động vật gồm sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hình thức này tạo cá thể con nhanh và giống hệt cá thể mẹ, nhưng ít đa dạng di truyền."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sinh sản ở động vật gồm sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính. Sinh sản vô tính ở động vật gặp ở một số loài như thuỷ tức nảy chồi, giun dẹp phân mảnh và ong trinh sản.
- Tổng kết ghi nhớ: Đa số động vật sinh sản hữu tính; một số loài sinh sản vô tính.; Thụ tinh có thể diễn ra ngoài hoặc trong cơ thể.; Hormone sinh dục điều hoà sinh sản ở động vật đực và cái.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: một con thuỷ tức mọc chồi bên thân, chồi lớn dần rồi tách ra thành cá thể mới.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 27: Sinh sản ở động vật (Đa số động vật sinh sản hữu tính; một số loài sinh sản vô tính.; Thụ tinh có thể diễn ra ngoài hoặc trong cơ thể.; Hormone sinh dục điều hoà sinh sản ở động vật đực và cái.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: đây là sinh sản vô tính bằng nảy chồi. Chồi hình thành từ tế bào của cơ thể mẹ qua nguyên phân, lớn lên thành cá thể hoàn chỉnh rồi tách ra sống độc lập. Cá thể con giống hệt cá thể mẹ về mặt di truyền. Hình thức này giúp thuỷ tức sinh sản nhanh khi thức ăn dồi dào và môi trường thuận lợi.
- Bài 4: Bẩm sinh: sinh ra đã có, do gene quy định (nhện giăng tơ). Học được: hình thành qua học tập (chó làm theo hiệu lệnh).
- Bài 5: Sinh trưởng: tăng kích thước, khối lượng do tăng số lượng, kích thước tế bào. Phát triển: biến đổi về chất (phân hóa, phát sinh hình thái, biến thái).
- Bài 6: Biến thái hoàn toàn: ấu trùng khác hẳn trưởng thành, qua nhộng (bướm). Biến thái không hoàn toàn: ấu trùng giống trưởng thành, không qua nhộng (châu chấu).
