- Phạm vi: Bài 13–22: Bài tiết và cân bằng nội môi; Cảm ứng ở sinh vật; Cảm ứng ở thực vật; Cảm ứng ở động vật; Tập tính ở động vật; Sinh trưởng và phát triển ở sinh vật; Sinh trưởng và phát triển ở thực vật; Sinh trưởng và phát triển ở động vật.
Phần 1: Cơ bản
- Nêu khái niệm bài tiết và cân bằng nội môi. Nêu vai trò của thận.
- Nêu khái niệm cảm ứng ở sinh vật. Cho ví dụ ở thực vật và động vật.
- Phân biệt hướng động và ứng động ở thực vật. Cho ví dụ.
- Nêu vai trò của auxin trong hiện tượng hướng động.
- Nêu khái niệm phản xạ và cung phản xạ. Liệt kê các bộ phận của cung phản xạ.
- Phân biệt tập tính bẩm sinh và tập tính học được. Cho ví dụ.
- Kể tên các loại tập tính ở động vật. Cho ví dụ mỗi loại.
- Nêu khái niệm sinh trưởng và phát triển ở sinh vật. Cho ví dụ.
- Phân biệt sinh trưởng sơ cấp và sinh trưởng thứ cấp ở thực vật.
- Nêu vai trò của mô phân sinh đỉnh và mô phân sinh bên.
- Kể tên các hormone thực vật ảnh hưởng đến sinh trưởng và nêu tác dụng chính của mỗi loại.
- Phân biệt biến thái hoàn toàn và biến thái không hoàn toàn. Cho ví dụ.
- Nêu khái niệm phát triển trực tiếp và phát triển gián tiếp ở động vật. Cho ví dụ.
- Trình bày các giai đoạn phát triển của cây một năm.
- Nêu cơ sở khoa học của biện pháp bấm ngọn, tỉa cành.
- Giải thích vì sao khi đặt cây nằm ngang, ngọn cong lên còn rễ cong xuống.
- Nêu ý nghĩa của tập tính đối với đời sống động vật.
- Nêu một số ứng dụng tập tính trong chăn nuôi và bảo vệ mùa màng.
Phần 2: Nâng cao
- Thiết kế thí nghiệm chứng minh ngọn cây có tính hướng sáng. Nêu dụng cụ, cách làm, kết quả dự kiến.
- So sánh sinh trưởng ở thực vật và sinh trưởng ở động vật về vị trí, thời gian và cơ chế.
- Một cây cà chua được bấm ngọn sớm, một cây không bấm ngọn. Dự đoán sự khác nhau về hình thái và năng suất của hai cây. Giải thích.
- Phân tích vai trò của biến thái đối với đời sống động vật (ví dụ: bướm, ếch).
- Khi bị bệnh thận, cơ thể người có thể gặp những rối loạn nào về cân bằng nội môi? Giải thích.
- Một người huấn luyện cá heo nhảy qua vòng. Đây là tập tính gì? Giải thích cơ sở hình thành.
- Giải thích vì sao ấu trùng và con trưởng thành của bướm ít cạnh tranh thức ăn với nhau.
- Nêu và giải thích một biện pháp điều khiển sinh trưởng, phát triển ở cây trồng để tăng năng suất (ví dụ: dùng gibberellin, chiếu sáng bổ sung).
Đáp án
- Bài tiết: loại bỏ chất thải, chất độc, chất dư thừa. Cân bằng nội môi: duy trì ổn định môi trường trong. Thận lọc máu, điều hòa nước, ion, pH, huyết áp.
- Cảm ứng: tiếp nhận và phản ứng lại kích thích. Ví dụ: cây hướng về ánh sáng; người rụt tay khi chạm vật nóng.
- Hướng động: vận động sinh trưởng theo hướng xác định đối với kích thích một phía. Ứng động: vận động không định hướng theo phía kích thích.
- Auxin phân bố không đều gây sinh trưởng không đều hai phía cơ quan, tạo hướng động.
- Phản xạ: phản ứng trả lời kích thích qua hệ thần kinh. Cung phản xạ: thụ cảm → nơron cảm giác → trung ương → nơron vận động → đáp ứng.
- Bẩm sinh: sinh ra đã có, do gene quy định (nhện giăng tơ). Học được: hình thành qua học tập (chó làm theo hiệu lệnh).
- Kiếm ăn, bảo vệ lãnh thổ, sinh sản, di cư, xã hội, tự vệ.
- Sinh trưởng: tăng kích thước, khối lượng do tăng số lượng, kích thước tế bào. Phát triển: biến đổi về chất (phân hóa, phát sinh hình thái, biến thái).
- Sinh trưởng sơ cấp: do mô phân sinh đỉnh, làm thân, rễ dài ra. Sinh trưởng thứ cấp: do mô phân sinh bên, làm thân, rễ to ra (cây hai lá mầm).
- Mô phân sinh đỉnh: giúp thân, rễ dài ra. Mô phân sinh bên: giúp thân, rễ to ra.
- Auxin: kích thích sinh trưởng dài, hướng động. Gibberellin: kích thích sinh trưởng thân, nảy mầm. Cytokinin: kích thích phân chia tế bào. Axit abscisic: ức chế sinh trưởng, gây rụng lá. Ethylene: thúc chín quả.
- Biến thái hoàn toàn: ấu trùng khác hẳn trưởng thành, qua giai đoạn nhộng (bướm). Biến thái không hoàn toàn: ấu trùng giống trưởng thành, không qua nhộng (châu chấu).
- Phát triển trực tiếp: con non giống trưởng thành (người, gà). Phát triển gián tiếp: con non khác trưởng thành, qua biến thái (bướm, ếch).
- Hạt nảy mầm → cây con → cây trưởng thành → ra hoa, tạo quả → già, chết (cây một năm).
- Ngọn sản sinh auxin ức chế chồi bên (ưu thế ngọn). Bấm ngọn loại bỏ auxin, chồi bên phát triển, tăng cành, hoa, quả. Tỉa cành tập trung dinh dưỡng cho cành khỏe.
- Auxin tập trung phía dưới do trọng lực. Ở ngọn, auxin kích thích sinh trưởng nên phía dưới mọc nhanh hơn, ngọn cong lên. Ở rễ, auxin nồng độ cao ức chế sinh trưởng nên phía dưới mọc chậm hơn, rễ cong xuống.
- Giúp động vật tìm thức ăn, tránh kẻ thù, tìm bạn tình, duy trì nòi giống, thích nghi với môi trường.
- Huấn luyện chó chăn cừu; dùng bù nhìn, âm thanh xua đuổi chim phá hoại; dùng bẫy pheromone dẫn dụ côn trùng.
- Dụng cụ: hai chậu cây non, hộp carton có một lỗ nhỏ. Cách làm: một chậu trong hộp có lỗ sáng, một chậu ngoài sáng đều. Kết quả: cây trong hộp cong về phía lỗ sáng.
- Thực vật: sinh trưởng diễn ra ở mô phân sinh, suốt đời (cây lâu năm); động vật: sinh trưởng ở nhiều mô, giới hạn theo giai đoạn, ngừng khi trưởng thành (trừ một số loài). Cơ chế thực vật chủ yếu do hormone và phân chia tế bào mô phân sinh; động vật do hormone sinh trưởng và dinh dưỡng.
- Cây bấm ngọn: nhiều cành bên, tán rộng, nhiều hoa, quả hơn nhưng chiều cao thấp hơn. Cây không bấm ngọn: cao hơn, ít cành bên. Do bấm ngọn loại bỏ ưu thế ngọn, chồi bên phát triển.
- Biến thái giúp ấu trùng và trưởng thành sống ở môi trường, ăn thức ăn khác nhau, giảm cạnh tranh; giúp loài phân bố rộng, thích nghi đa dạng. Ví dụ: sâu ăn lá, bướm hút mật; nòng nọc sống dưới nước, ếch sống cả trên cạn.
- Chất thải tích tụ, rối loạn nước, muối, pH máu, huyết áp; phù, mệt mỏi, ngộ độc.
- Tập tính học được (hình thành qua huấn luyện lặp đi lặp lại, gắn hiệu lệnh với phần thưởng). Cơ sở: phản xạ có điều kiện.
- Sâu ăn lá cây, bướm trưởng thành hút mật hoa — thức ăn và môi trường sống khác nhau nên ít cạnh tranh.
- Ví dụ: phun gibberellin kích thích thân dài, ra hoa; chiếu sáng bổ sung kéo dài ngày để cây ra hoa đúng vụ; bấm ngọn, tỉa cành tăng năng suất. Cơ sở: điều khiển hormone và điều kiện môi trường tác động lên sinh trưởng, phát triển.
