1. Kiến thức trọng tâm
Unit 3 nói về các thành phố trong tương lai và những thay đổi của đời sống đô thị nhờ công nghệ. Từ vựng trọng tâm gồm: smart city (thành phố thông minh), sustainable (bền vững), infrastructure (cơ sở hạ tầng), high-rise building (tòa nhà cao tầng), public transport (giao thông công cộng), liveable (đáng sống), operate (vận hành), detect (phát hiện), neighbourhood (khu dân cư) và urban (thuộc đô thị).
Về ngữ pháp, Unit 3 tập trung vào câu bị động kép và cấu trúc với to-infinitive. Học sinh gặp các mẫu như: It is expected that smart cities will develop rapidly (Người ta kỳ vọng rằng các thành phố thông minh sẽ phát triển nhanh chóng). Ngoài ra, Unit 3 còn ôn lại thì tương lai đơn will và be going to để nói về dự đoán và kế hoạch. Cấu trúc be expected / believed / thought to giúp diễn đạt ý kiến chung một cách trang trọng và khách quan hơn.
2. Ví dụ minh họa
- In the future, most cities are expected to use renewable energy. (Trong tương lai, hầu hết các thành phố được kỳ vọng sẽ sử dụng năng lượng tái tạo.) Đây là dạng bị động kép với be expected to.
- Sensors will detect traffic jams and suggest better routes. (Các cảm biến sẽ phát hiện tắc đường và gợi ý tuyến đường tốt hơn.) Câu này dùng thì tương lai đơn will để dự đoán.
- The city is going to build more green parks next year. (Thành phố sẽ xây thêm nhiều công viên xanh vào năm tới.) Be going to diễn tả kế hoạch đã định.
3. Ghi nhớ
- Thành phố tương lai gắn liền với công nghệ, môi trường xanh và chất lượng sống.
- Nhớ mẫu It is expected / believed that... và be expected to....
- Phân biệt will (dự đoán, quyết định tức thì) với be going to (kế hoạch đã có).
