1. Kiến thức trọng tâm
Unit 4 giới thiệu về ASEAN và vai trò của Việt Nam trong cộng đồng này. Từ vựng trọng tâm gồm: ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á), member (thành viên), community (cộng đồng), cooperation (sự hợp tác), contribute (đóng góp), exchange (trao đổi), scholarship (học bổng), cultural identity (bản sắc văn hóa), represent (đại diện) và youth (thanh niên).
Về ngữ pháp, Unit 4 tập trung vào thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Thì hiện tại hoàn thành (have/has + V-ed) diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại, ví dụ: Viet Nam has been a member of ASEAN since 1995. (Việt Nam là thành viên của ASEAN từ năm 1995.) Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + V-ing) nhấn mạnh quá trình kéo dài của hành động. Ngoài ra, Unit 4 còn dùng cấu trúc so sánh để nói về sự đóng góp của các quốc gia thành viên.
2. Ví dụ minh họa
- ASEAN has promoted peace and cooperation in Southeast Asia for many years. (ASEAN đã thúc đẩy hòa bình và hợp tác ở Đông Nam Á trong nhiều năm.) Câu này dùng thì hiện tại hoàn thành.
- Vietnamese students have been participating in ASEAN exchange programmes recently. (Gần đây, học sinh Việt Nam đã và đang tham gia các chương trình trao đổi của ASEAN.) Câu này dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, nhấn mạnh quá trình.
- ASEAN Day is celebrated on 8 August every year. (Ngày ASEAN được kỷ niệm vào ngày 8 tháng 8 hằng năm.) Câu này dùng bị động thì hiện tại đơn.
3. Ghi nhớ
- ASEAN gồm 10 quốc gia thành viên ở Đông Nam Á.
- Phân biệt thì hiện tại hoàn thành (nhấn mạnh kết quả) và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (nhấn mạnh quá trình).
- Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995 và tích cực tham gia nhiều hoạt động của khối.
