1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 10: The ecosystem. Phần Language cung cấp từ vựng và ngữ pháp trọng tâm của Unit. Về từ vựng, học sinh học các từ về hệ sinh thái: ecosystem (hệ sinh thái), biodiversity (đa dạng sinh học), habitat (môi trường sống), species (loài), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), extinct (tuyệt chủng), food chain (chuỗi thức ăn), conservation (bảo tồn) và pollution (ô nhiễm). Phần phát âm tập trung vào các nguyên âm đôi trong các từ mới.
Về ngữ pháp, bài học tập trung vào câu bị động ở nhiều thì và mệnh đề quan hệ rút gọn. Câu bị động: Many species are threatened by human activities. (Nhiều loài đang bị đe dọa bởi hoạt động của con người.) Mệnh đề quan hệ rút gọn: Animals living in the forest need protection. (Các loài động vật sống trong rừng cần được bảo vệ.) Học sinh cần nắm cách chuyển câu chủ động sang câu bị động và cách rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing hoặc V-ed.
2. Ví dụ minh họa
- Forests are being destroyed by illegal logging. (Rừng đang bị phá hoại bởi nạn khai thác gỗ trái phép.) Câu bị động thì hiện tại tiếp diễn.
- The Amazon rainforest, known as the lungs of the Earth, produces oxygen. (Rừng mưa Amazon, được biết đến như lá phổi của Trái Đất, sản xuất khí ô-xy.) Mệnh đề quan hệ rút gọn với V-ed.
- Coral reefs growing in warm waters support many sea creatures. (Các rạn san hô mọc ở vùng nước ấm nuôi dưỡng nhiều sinh vật biển.) Mệnh đề quan hệ rút gọn với V-ing.
3. Ghi nhớ
- Câu bị động nhấn mạnh đối tượng chịu tác động, không phải người thực hiện.
- Mệnh đề quan hệ rút gọn: V-ing cho nghĩa chủ động, V-ed cho nghĩa bị động.
- Bảo vệ đa dạng sinh học là bảo vệ chính cuộc sống của con người.
