1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 2: The generation gap. Phần Language cung cấp từ vựng và ngữ pháp trọng tâm của Unit. Về từ vựng, học sinh học các từ về gia đình và khoảng cách thế hệ: generation gap (khoảng cách thế hệ), viewpoint (quan điểm), conflict (xung đột), complain (phàn nàn), critical (hay chỉ trích), curfew (giờ giới nghiêm), follow in somebody's footsteps (nối gót ai đó) và open up (cởi mở, chia sẻ). Phần phát âm tập trung vào trọng âm của các từ có hai âm tiết.
Về ngữ pháp, bài học tập trung vào động từ khuyết thiếu must, have to, should. Must diễn tả sự bắt buộc theo quan điểm của người nói, have to diễn tả sự bắt buộc từ bên ngoài, should diễn tả lời khuyên. Dạng phủ định: mustn't nghĩa là cấm, don't have to nghĩa là không cần thiết. Học sinh cần phân biệt rõ hai dạng phủ định này vì chúng rất dễ gây nhầm lẫn trong bài kiểm tra.
2. Ví dụ minh họa
- You must respect your parents' rules. (Bạn phải tôn trọng quy định của cha mẹ.) Must diễn tả sự bắt buộc.
- Teenagers don't have to wear school uniforms at the weekend. (Thanh thiếu niên không cần mặc đồng phục vào cuối tuần.) Don't have to diễn tả không cần thiết.
- You mustn't stay out late without permission. (Bạn không được ở ngoài khuya mà không có sự cho phép.) Mustn't diễn tả sự cấm đoán.
- Parents should listen to their children's opinions. (Cha mẹ nên lắng nghe ý kiến của con cái.) Should đưa ra lời khuyên.
3. Ghi nhớ
- Mustn't (cấm) khác hẳn don't have to (không cần).
- Must mang tính chủ quan, have to mang tính khách quan.
- Should dùng để đưa ra lời khuyên, không diễn tả bắt buộc.
