1. Kiến thức trọng tâm
Unit 6 nói về việc bảo tồn di sản của Việt Nam và thế giới. Từ vựng trọng tâm gồm: heritage (di sản), preserve (bảo tồn), monument (tượng đài, di tích), historic site (di tích lịch sử), ancient (cổ xưa), cultural heritage (di sản văn hóa), natural heritage (di sản thiên nhiên), recognise (công nhận), restore (phục hồi, trùng tu) và folk music (âm nhạc dân gian).
Về ngữ pháp, Unit 6 tập trung vào thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và câu bị động với các động từ khuyết thiếu. Câu bị động với can, should, must có dạng: Heritage sites must be protected by everyone. (Các di sản phải được mọi người bảo vệ.) Ngoài ra, Unit 6 còn dùng cấu trúc It is important to... để nhấn mạnh trách nhiệm bảo tồn: It is important to pass our heritage on to future generations. (Việc truyền lại di sản cho các thế hệ tương lai là rất quan trọng.)
2. Ví dụ minh họa
- Hoi An Ancient Town has been attracting millions of visitors every year. (Phố cổ Hội An đã và đang thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.) Câu này dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
- Old documents should be kept in a dry place. (Các tài liệu cổ nên được giữ ở nơi khô ráo.) Câu bị động với should.
- The temple was restored by local craftsmen last year. (Ngôi đền đã được trùng tu bởi các nghệ nhân địa phương năm ngoái.) Câu bị động thì quá khứ đơn.
3. Ghi nhớ
- Di sản gồm di sản văn hóa (đền, chùa, lễ hội, âm nhạc) và di sản thiên nhiên (vịnh, hang động, rừng).
- Câu bị động với động từ khuyết thiếu: modal verb + be + V-ed.
- Bảo tồn di sản là trách nhiệm của cả cộng đồng, không chỉ của nhà nước.
