1. Kiến thức trọng tâm
Unit 7 giới thiệu các lựa chọn học tập và nghề nghiệp sau khi rời trường phổ thông. Từ vựng trọng tâm gồm: school-leaver (học sinh rời trường), vocational training (đào tạo nghề), apprenticeship (chương trình học nghề), university (đại học), college (cao đẳng), gap year (năm nghỉ ngơi sau khi tốt nghiệp), career (nghề nghiệp), qualification (bằng cấp), apply for (nộp đơn xin) và tuition fee (học phí).
Về ngữ pháp, Unit 7 tập trung vào câu gián tiếp (reported speech) với các câu kể và câu hỏi. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, động từ thường lùi một thì: She said, "I will study abroad." trở thành She said that she would study abroad. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ du học.) Các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn cũng thay đổi: now thành then, here thành there, today thành that day. Ngoài ra, Unit 7 còn dùng cấu trúc be interested in và plan to để nói về dự định tương lai.
2. Ví dụ minh họa
- "I want to become a chef," said Nam. → Nam said that he wanted to become a chef. (Nam nói rằng cậu ấy muốn trở thành đầu bếp.) Động từ want lùi thành wanted.
- The teacher asked, "Have you chosen a university yet?" → The teacher asked whether I had chosen a university yet. (Thầy giáo hỏi tôi đã chọn trường đại học chưa.) Câu hỏi Yes/No trong câu gián tiếp dùng whether hoặc if.
- I am interested in studying engineering. (Tôi thích học kỹ thuật.) Mẫu be interested in + V-ing diễn tả sở thích.
3. Ghi nhớ
- Sau khi rời trường, học sinh có nhiều lựa chọn: đại học, cao đẳng, học nghề hoặc đi làm.
- Câu gián tiếp: lùi thì, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn.
- Câu hỏi Yes/No trong câu gián tiếp dùng if / whether; câu hỏi có từ để hỏi giữ nguyên từ để hỏi.
