Bài Project này thuộc Unit 2: The generation gap (Khoảng cách thế hệ). Học sinh làm việc theo nhóm để tìm hiểu sự khác biệt giữa các thế hệ trong gia đình và đề xuất cách thu hẹp khoảng cách đó, sau đó trình bày bằng tiếng Anh.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng chính: generation gap (khoảng cách thế hệ), viewpoint (quan điểm), argument (cuộc tranh cãi), hairstyle (kiểu tóc), follow in one's footsteps (nối gót ai), be in conflict with (mâu thuẫn với), respect (tôn trọng), open-minded (cởi mở), traditional (truyền thống), lifestyle (lối sống).
Ngữ pháp cần dùng: động từ khuyết thiếu must, have to, should để nói về nghĩa vụ và lời khuyên: "Children should listen to their parents' advice." (Con cái nên lắng nghe lời khuyên của cha mẹ.) Câu tường thuật gián tiếp khi kể lại ý kiến: "My grandmother said that family meals were important." (Bà tôi nói rằng bữa cơm gia đình rất quan trọng.)
Kỹ năng dự án: phỏng vấn người thân, so sánh quan điểm các thế hệ, trình bày giải pháp và tranh luận lịch sự.
2. Ví dụ minh họa
Nhóm em phỏng vấn ông bà và cha mẹ về cách chọn nghề. Ông bà coi trọng sự ổn định, còn thế hệ trẻ coi trọng đam mê. Ví dụ câu trình bày: "Our grandparents value a stable job, while young people value passion." (Ông bà chúng em coi trọng công việc ổn định, trong khi người trẻ coi trọng đam mê.)
Giải pháp đề xuất: "Both generations should listen and respect each other's choices." (Cả hai thế hệ nên lắng nghe và tôn trọng lựa chọn của nhau.)
Khi thuyết trình, nhóm dùng bảng so sánh hai cột để người nghe dễ theo dõi.
3. Ghi nhớ
- Trình bày quan điểm các thế hệ một cách công bằng, không thiên vị.
- Dùng must, have to, should đúng ngữ cảnh nghĩa vụ và lời khuyên.
- Đưa ra giải pháp cụ thể, khả thi thay vì chỉ nêu vấn đề.
- Tranh luận bình tĩnh, tôn trọng ý kiến khác biệt.
