Bài Project này thuộc Unit 3: Cities of the future (Những thành phố của tương lai). Học sinh làm việc theo nhóm để thiết kế một thành phố tương lai xanh, thông minh và đáng sống, sau đó trình bày ý tưởng bằng tiếng Anh trước lớp.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng chính: smart city (thành phố thông minh), skyscraper (tòa nhà chọc trời), self-driving car (xe tự lái), renewable energy (năng lượng tái tạo), vertical farming (nông nghiệp thẳng đứng), pedestrian (người đi bộ), public transport (giao thông công cộng), liveable (đáng sống), sensor (cảm biến), infrastructure (cơ sở hạ tầng).
Ngữ pháp cần dùng: thì tương lai đơn will để dự đoán: "Robots will help people with housework." (Rô-bốt sẽ giúp con người làm việc nhà.) Cấu trúc be going to để nói về kế hoạch: "We are going to build more parks." (Chúng em sẽ xây thêm nhiều công viên.) Câu bị động tương lai: "Solar panels will be installed on every roof." (Các tấm pin mặt trời sẽ được lắp trên mọi mái nhà.)
Kỹ năng dự án: tưởng tượng có cơ sở, vẽ sơ đồ thành phố, giải thích lợi ích và hạn chế, trả lời câu hỏi phản biện.
2. Ví dụ minh họa
Nhóm em thiết kế thành phố "Green Town 2050" với xe buýt điện, vườn trên mái nhà và đường dành riêng cho xe đạp. Ví dụ câu trình bày: "In our city, people will travel by electric buses and bicycles." (Trong thành phố của chúng em, người dân sẽ đi lại bằng xe buýt điện và xe đạp.)
Câu giải thích lợi ích: "This will reduce air pollution and keep people healthy." (Điều này sẽ giảm ô nhiễm không khí và giữ cho con người khỏe mạnh.)
Nhóm dùng sơ đồ vẽ tay và chú thích tiếng Anh để minh họa ý tưởng.
3. Ghi nhớ
- Ý tưởng tương lai phải có tính khả thi và giải thích được lợi ích.
- Phân biệt will (dự đoán) và be going to (kế hoạch).
- Dùng từ vựng về công nghệ, môi trường và giao thông của Unit 3.
- Chuẩn bị trước các câu hỏi có thể gặp khi thuyết trình.
