Bài Listening này thuộc Unit 10: The ecosystem (Hệ sinh thái). Học sinh luyện nghe một bài nói về hệ sinh thái và các mối đe dọa đối với đa dạng sinh học, sau đó trả lời câu hỏi và thảo luận.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng chính: ecosystem (hệ sinh thái), biodiversity (đa dạng sinh học), species (loài), habitat loss (mất môi trường sống), food web (lưới thức ăn), predator (động vật ăn thịt), prey (con mồi), conservation (bảo tồn), wetland (đất ngập nước), coral reef (rạn san hô).
Ngữ pháp liên quan: câu bị động để mô tả thực trạng: "Coral reefs are damaged by pollution and rising temperatures." (Rạn san hô bị phá hủy bởi ô nhiễm và nhiệt độ tăng.) Câu điều kiện loại 1: "If we lose one species, the whole food web will change." (Nếu chúng ta mất đi một loài, toàn bộ lưới thức ăn sẽ thay đổi.)
Kỹ năng nghe: nghe để nắm ý chính, nghe để lấy số liệu và thông tin chi tiết, nhận biết từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả như because, therefore, as a result.
Chiến lược làm bài: đọc câu hỏi trước, dự đoán nội dung, ghi chú từ khóa theo trình tự bài nghe.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn nghe giới thiệu về rạn san hô: nơi sinh sống của hàng nghìn loài cá và sinh vật biển. Nhiệt độ nước tăng khiến san hô bị tẩy trắng, nhiều loài cá mất nơi trú ẩn. Các nhà khoa học kêu gọi giảm ô nhiễm và thành lập khu bảo tồn biển.
Câu hỏi mẫu: "Why are coral reefs in danger?" (Vì sao rạn san hô gặp nguy hiểm?) Đáp án: "Because of pollution and rising water temperatures." (Vì ô nhiễm và nhiệt độ nước tăng.)
Ví dụ câu thảo luận: "I think we should reduce plastic waste to protect marine life." (Em nghĩ chúng ta nên giảm rác nhựa để bảo vệ sinh vật biển.)
3. Ghi nhớ
- Chú ý các từ chỉ số liệu, tên loài và địa điểm khi nghe.
- Ghi chú từ khóa thay vì viết cả câu dài.
- Dùng ngữ cảnh để đoán nghĩa từ mới chưa biết.
- Sau khi nghe, đối chiếu đáp án với ý chính toàn bài.
