Bài Listening này thuộc Unit 1: A long and healthy life (Một cuộc sống dài lâu và khỏe mạnh). Học sinh luyện nghe một đoạn hội thoại về thói quen sống lành mạnh, sau đó trả lời câu hỏi và thảo luận.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng chính: healthy lifestyle (lối sống lành mạnh), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), junk food (đồ ăn vặt), stay up late (thức khuya), get up early (dậy sớm), do yoga (tập yoga), go jogging (chạy bộ chậm), mental health (sức khỏe tinh thần), energy (năng lượng), routine (thói quen hằng ngày).
Ngữ pháp liên quan: thì hiện tại đơn để nói về thói quen: "She goes jogging every morning." (Cô ấy chạy bộ chậm mỗi sáng.) Động từ khuyết thiếu should, must để đưa lời khuyên: "You should avoid staying up late." (Bạn nên tránh thức khuya.) Câu so sánh: "Fruit is healthier than sweets." (Trái cây tốt cho sức khỏe hơn đồ ngọt.)
Kỹ năng nghe: nghe để nắm ý chính, nghe để lấy thông tin chi tiết về thói quen, nhận biết từ chỉ tần suất như always, usually, sometimes, never.
Chiến lược làm bài: đọc câu hỏi trước khi nghe, chú ý tên người nói và các con số như số giờ ngủ, số lần tập thể dục mỗi tuần.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn nghe kể về Mai, một học sinh lớp 11. Mai dậy lúc 5 giờ 30, chạy bộ 20 phút, ăn sáng với trứng và rau, không uống nước ngọt. Buổi tối, Mai đi ngủ trước 10 giờ và đọc sách thay vì dùng điện thoại.
Câu hỏi mẫu: "What time does Mai get up?" (Mai dậy lúc mấy giờ?) Đáp án: "At 5:30." (Lúc 5 giờ 30.)
Ví dụ câu thảo luận: "I think getting up early helps me study better." (Em nghĩ dậy sớm giúp em học tốt hơn.)
3. Ghi nhớ
- Chú ý từ chỉ tần suất và thời gian khi nghe về thói quen.
- Ghi chú nhanh các con số và tên hoạt động.
- Đừng lo nếu bỏ lỡ một từ, hãy dựa vào ý chính toàn đoạn.
- Sau khi nghe, kiểm tra đáp án bằng cách nghe lại phần liên quan.
