Bài học này thuộc Unit 1: A long and healthy life (Một cuộc sống dài lâu và khỏe mạnh) trong chương trình Tiếng Anh lớp 11. Mục tiêu là tìm hiểu thói quen sống lành mạnh ở một số quốc gia và rèn kĩ năng giao tiếp khi nói về sức khỏe.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: healthy lifestyle (lối sống lành mạnh), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), exercise regularly (tập thể dục thường xuyên), life expectancy (tuổi thọ trung bình), stress (căng thẳng), stay in shape (giữ dáng), avoid (tránh), take up (bắt đầu một thói quen).
- Kĩ năng giao tiếp: hỏi và trả lời về thói quen sống, đưa lời khuyên về sức khỏe, so sánh thói quen giữa các nước.
- Câu dùng trong hội thoại: How often do you...?, You should..., It's a good idea to..., In my country, people often...
- Văn hóa: người Nhật nổi tiếng sống lâu nhờ ăn nhiều cá, rau và đi bộ thường xuyên; người dân ở một số vùng Địa Trung Hải ăn nhiều dầu ô liu và rau quả, ít ăn thịt đỏ.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu:
A: What do people in Japan do to live a long and healthy life? B: They eat a balanced diet with lots of fish and vegetables. They also walk a lot and stay active every day.
Giải thích: A hỏi về thói quen sống của người dân một nước khác; B trả lời bằng hai thói quen cụ thể (ăn uống cân bằng, vận động hằng ngày). Đây là mẫu hội thoại đúng trọng tâm bài học: giao tiếp kết hợp tìm hiểu văn hóa về lối sống lành mạnh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ các cụm từ chỉ thói quen: balanced diet, exercise regularly, stay in shape.
- Khi đưa lời khuyên, dùng should hoặc It's a good idea to.
- So sánh thói quen giữa Việt Nam và các nước khác để bài nói phong phú hơn.
- Chú ý phát âm các từ khóa về sức khỏe khi luyện nói.
