Bài học này thuộc Unit 10: The ecosystem (Hệ sinh thái) trong chương trình Tiếng Anh lớp 11. Mục tiêu là tìm hiểu về các hệ sinh thái nổi tiếng trên thế giới, cách con người bảo vệ chúng và rèn kĩ năng giao tiếp về chủ đề môi trường.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: ecosystem (hệ sinh thái), biodiversity (đa dạng sinh học), endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng), coral reef (rạn san hô), rainforest (rừng mưa nhiệt đới), wetland (vùng đất ngập nước), habitat (môi trường sống), conservation (sự bảo tồn).
- Kĩ năng giao tiếp: mô tả một hệ sinh thái, giải thích tầm quan trọng của nó và đề xuất cách bảo vệ.
- Câu dùng trong thảo luận: This ecosystem is important because..., If we don't protect it, ..., We can help by...
- Văn hóa: nhiều quốc gia thành lập vườn quốc gia và khu bảo tồn để bảo vệ các loài động thực vật quý hiếm; một số hệ sinh thái nổi tiếng như rạn san hô Great Barrier ở Úc hay rừng Amazon ở Nam Mỹ thu hút sự quan tâm của cả thế giới.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu:
A: Why should we protect coral reefs? B: Because coral reefs are home to many sea animals. They also protect coastlines from storms. If we lose them, many species will disappear.
Giải thích: B trả lời bằng hai lí do cụ thể (nơi ở của sinh vật biển, bảo vệ bờ biển) và một hậu quả nếu không bảo vệ — đúng cách trình bày một vấn đề môi trường: nêu tầm quan trọng rồi cảnh báo hậu quả.
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên và đặc điểm của một số hệ sinh thái tiêu biểu trên thế giới.
- Khi nói về môi trường, kết hợp cả lí do bảo vệ và hậu quả nếu không bảo vệ.
- Dùng đúng từ vựng chuyên ngành: habitat, biodiversity, endangered species.
- Liên hệ với các hệ sinh thái ở Việt Nam như rừng ngập mặn hay rạn san hô để bài nói gần gũi hơn.
