Bài học này thuộc Unit 5: Global warming (Sự nóng lên toàn cầu) trong chương trình Tiếng Anh lớp 11. Mục tiêu là tìm hiểu cách các quốc gia trên thế giới ứng phó với biến đổi khí hậu và rèn kĩ năng giao tiếp khi thảo luận về hành động vì môi trường.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: climate change (biến đổi khí hậu), greenhouse gases (khí nhà kính), carbon footprint (dấu chân carbon), reduce (giảm), recycle (tái chế), solar power (năng lượng mặt trời), wind power (năng lượng gió), agreement (thỏa thuận).
- Kĩ năng giao tiếp: trình bày hành động chống biến đổi khí hậu, thảo luận về trách nhiệm của mỗi cá nhân và mỗi quốc gia.
- Câu dùng trong thảo luận: Countries around the world are..., Each person can help by..., The Paris Agreement aims to...
- Văn hóa: Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu được nhiều quốc gia kí kết nhằm giữ mức tăng nhiệt độ toàn cầu ở mức thấp; nhiều nước châu Âu đầu tư mạnh vào năng lượng mặt trời và năng lượng gió.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu:
A: What are countries doing to fight climate change? B: Many countries are using more solar and wind power. They are also planting trees and encouraging people to use public transport.
Giải thích: B trả lời bằng ba hành động cụ thể ở cấp độ quốc gia (dùng năng lượng tái tạo, trồng cây, khuyến khích giao thông công cộng). Đây là mẫu trả lời đúng trọng tâm bài học: nói về hành động toàn cầu, không chỉ hành động cá nhân.
3. Ghi nhớ
- Phân biệt rõ hành động ở cấp độ cá nhân và cấp độ quốc gia.
- Nhớ các từ khóa: carbon footprint, greenhouse gases, renewable energy.
- Khi thảo luận, nêu ví dụ cụ thể của một quốc gia để bài nói thuyết phục hơn.
- Liên hệ với những việc bản thân có thể làm để giảm dấu chân carbon.
