Bài học này thuộc Unit 6: Preserving our heritage (Bảo tồn di sản của chúng ta) trong chương trình Tiếng Anh lớp 11. Mục tiêu là tìm hiểu về các di sản thế giới nổi tiếng và cách các nước bảo tồn chúng, đồng thời rèn kĩ năng giao tiếp về chủ đề di sản văn hóa.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: World Heritage Site (Di sản Thế giới), UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc), ancient (cổ xưa), folk music (âm nhạc dân gian), traditional craft (nghề thủ công truyền thống), protect (bảo vệ), preserve (bảo tồn), heritage (di sản).
- Kĩ năng giao tiếp: giới thiệu một di sản thế giới, nói về giá trị và cách bảo tồn di sản đó.
- Câu dùng trong thảo luận: This site was recognised by UNESCO in..., It is famous for..., We should protect it by...
- Văn hóa: Vạn Lý Trường Thành ở Trung Quốc, đền Angkor Wat ở Campuchia và phố cổ Hội An ở Việt Nam đều là Di sản Thế giới; nhiều di sản phi vật thể như dân ca quan họ cũng được UNESCO ghi danh.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu:
A: Can you tell me about a World Heritage Site in Viet Nam? B: Yes. Hoi An Ancient Town was recognised by UNESCO in 1999. It is famous for its old houses and lanterns. We should protect it by limiting traffic and repairing old buildings.
Giải thích: B giới thiệu di sản kèm năm được UNESCO công nhận, nêu đặc điểm nổi bật và đề xuất hai cách bảo tồn cụ thể. Đây là mẫu trả lời đúng trọng tâm bài học: giới thiệu di sản gắn với giá trị và giải pháp bảo tồn.
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên và năm công nhận của một số Di sản Thế giới ở Việt Nam.
- Phân biệt di sản vật thể (tangible heritage) và di sản phi vật thể (intangible heritage).
- Khi nói về bảo tồn, đề xuất giải pháp cụ thể, khả thi.
- Tìm hiểu thêm về di sản ở địa phương để bài nói sinh động hơn.
