Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 1: Máy tính và xã hội tri thức? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Trong xã hội tri thức, tri thức là nguồn lực quan trọng nhất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 1: Máy tính và xã hội tri thức, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Máy tính giúp tạo ra, lưu trữ, xử lí và chia sẻ tri thức nhanh chóng. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 1: Máy tính và xã hội tri thức, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Xã hội tri thức là xã hội mà tri thức trở thành nguồn lực quan trọng nhất, quyết định sự phát triển kinh tế và chất lượng cuộc sống.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 1: Máy tính và xã hội tri thức, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Chủ đề này tóm tắt các bài học về vai trò của máy tính trong xã hội tri thức: Bài 1 tìm hiểu hệ điều hành — phần mềm nền tảng giúp con người khai thác máy tính; Bài 2 thực hành sử dụng hệ điều hành để quản lí tệp, thư mục và thiết bị. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 1: Máy tính và xã hội tri thức, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: một trường học tổ chức dạy trực tuyến khi học sinh không thể đến lớp. Hỏi: máy tính và xã hội tri thức thể hiện như thế nào trong tình huống này?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 1: Máy tính và xã hội tri thức để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Giáo viên dùng máy tính soạn bài giảng, lưu trữ trên hệ thống trực tuyến; học sinh dùng máy tính hoặc điện thoại để học, nộp bài và trao đổi với thầy cô. Tri thức được truyền tải không bị gián đoạn dù thầy trò ở xa nhau. Đó chính là biểu hiện của xã hội tri thức: tri thức được số hóa và chia sẻ qua máy tính.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu 2 ví dụ về hệ điều hành trên điện thoại.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phần mềm nguồn mở là gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kể tên 2 phần mềm nguồn mở mà em biết.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Trong xã hội tri thức, tri thức là nguồn lực quan trọng nhất."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Máy tính giúp tạo ra, lưu trữ, xử lí và chia sẻ tri thức nhanh chóng."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Xã hội tri thức là xã hội mà tri thức trở thành nguồn lực quan trọng nhất, quyết định sự phát triển kinh tế và chất lượng cuộc sống."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Chủ đề này tóm tắt các bài học về vai trò của máy tính trong xã hội tri thức: Bài 1 tìm hiểu hệ điều hành — phần mềm nền tảng giúp con người khai thác máy tính; Bài 2 thực hành sử dụng hệ điều hành để quản lí tệp, thư mục và thiết bị."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Xã hội tri thức là xã hội mà tri thức trở thành nguồn lực quan trọng nhất, quyết định sự phát triển kinh tế và chất lượng cuộc sống. Trong xã hội đó, máy tính và công nghệ thông tin đóng vai trò trung tâm: thu thập, lưu trữ, xử lí và chia sẻ tri thức một cách nhanh chóng, vượt qua giới hạn không gian và thời gian.
- Tổng kết ghi nhớ: Trong xã hội tri thức, tri thức là nguồn lực quan trọng nhất.; Máy tính giúp tạo ra, lưu trữ, xử lí và chia sẻ tri thức nhanh chóng.; Mỗi người cần rèn luyện năng lực số và sử dụng thông tin có trách nhiệm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: một trường học tổ chức dạy trực tuyến khi học sinh không thể đến lớp. Hỏi: máy tính và xã hội tri thức thể hiện như thế nào trong tình huống này?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 1: Máy tính và xã hội tri thức (Trong xã hội tri thức, tri thức là nguồn lực quan trọng nhất.; Máy tính giúp tạo ra, lưu trữ, xử lí và chia sẻ tri thức nhanh chóng.; Mỗi người cần rèn luyện năng lực số và sử dụng thông tin có trách nhiệm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Giáo viên dùng máy tính soạn bài giảng, lưu trữ trên hệ thống trực tuyến; học sinh dùng máy tính hoặc điện thoại để học, nộp bài và trao đổi với thầy cô. Tri thức được truyền tải không bị gián đoạn dù thầy trò ở xa nhau. Đó chính là biểu hiện của xã hội tri thức: tri thức được số hóa và chia sẻ qua máy tính.
- Bài 4: Ví dụ: Android, iOS.
- Bài 5: Phần mềm nguồn mở là phần mềm có mã nguồn công khai, người dùng được phép xem, sửa đổi và phân phối theo giấy phép.
- Bài 6: Ví dụ: LibreOffice, GIMP, Ubuntu, Firefox.
