Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Thực hành sử dụng hệ điều hành? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Thành thạo thao tác cơ bản: khởi động, đăng nhập, quản lí cửa sổ và đa nhiệm. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Thực hành sử dụng hệ điều hành, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Tổ chức tệp, thư mục khoa học giúp tìm kiếm nhanh và tránh mất dữ liệu.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Thực hành sử dụng hệ điều hành, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Thực hành sử dụng hệ điều hành giúp học sinh làm chủ các thao tác cơ bản trên máy tính: khởi động và tắt máy đúng cách, đăng nhập tài khoản, sử dụng màn hình nền, thanh tác vụ và cửa sổ làm việc. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Thực hành sử dụng hệ điều hành, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Người dùng cần biết quản lí tệp và thư mục: tạo mới, đổi tên, sao chép, di chuyển, xóa và khôi phục tệp; tạo cây thư mục khoa học để dễ tìm kiếm. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Thực hành sử dụng hệ điều hành, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: bạn Bình cần sắp xếp lại các tệp bài tập đang nằm lộn xộn trên màn hình nền. Hãy nêu các bước thực hiện.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Thực hành sử dụng hệ điều hành để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Bước 1: tạo thư mục "Bai tap" trong ổ đĩa D. Bước 2: trong thư mục đó, tạo các thư mục con theo môn học, ví dụ "Tin hoc", "Toan". Bước 3: chọn các tệp trên màn hình nền, dùng lệnh Cut rồi Paste vào thư mục con tương ứng. Bước 4: kiểm tra lại, đổi tên các tệp chưa rõ nghĩa. Sau khi sắp xếp, việc tìm bài tập trở nên nhanh và dễ dàng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phần mềm chạy trên Internet là gì? Nêu 1 ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 1 ưu điểm của phần mềm chạy trên Internet so với phần mềm cài đặt.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Khi thực hành sử dụng hệ điều hành, em làm thế nào để tạo một thư mục mới?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thành thạo thao tác cơ bản: khởi động, đăng nhập, quản lí cửa sổ và đa nhiệm."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tổ chức tệp, thư mục khoa học giúp tìm kiếm nhanh và tránh mất dữ liệu."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thực hành sử dụng hệ điều hành giúp học sinh làm chủ các thao tác cơ bản trên máy tính: khởi động và tắt máy đúng cách, đăng nhập tài khoản, sử dụng màn hình nền, thanh tác vụ và cửa sổ làm việc."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Người dùng cần biết quản lí tệp và thư mục: tạo mới, đổi tên, sao chép, di chuyển, xóa và khôi phục tệp; tạo cây thư mục khoa học để dễ tìm kiếm."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thực hành sử dụng hệ điều hành giúp học sinh làm chủ các thao tác cơ bản trên máy tính: khởi động và tắt máy đúng cách, đăng nhập tài khoản, sử dụng màn hình nền, thanh tác vụ và cửa sổ làm việc. Những thao tác này tuy đơn giản nhưng là nền tảng để học tập và làm việc hiệu quả.
- Tổng kết ghi nhớ: Thành thạo thao tác cơ bản: khởi động, đăng nhập, quản lí cửa sổ và đa nhiệm.; Tổ chức tệp, thư mục khoa học giúp tìm kiếm nhanh và tránh mất dữ liệu.; Không xóa tệp hệ thống, không cài phần mềm không rõ nguồn gốc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: bạn Bình cần sắp xếp lại các tệp bài tập đang nằm lộn xộn trên màn hình nền. Hãy nêu các bước thực hiện.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Thực hành sử dụng hệ điều hành (Thành thạo thao tác cơ bản: khởi động, đăng nhập, quản lí cửa sổ và đa nhiệm.; Tổ chức tệp, thư mục khoa học giúp tìm kiếm nhanh và tránh mất dữ liệu.; Không xóa tệp hệ thống, không cài phần mềm không rõ nguồn gốc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Bước 1: tạo thư mục "Bai tap" trong ổ đĩa D. Bước 2: trong thư mục đó, tạo các thư mục con theo môn học, ví dụ "Tin hoc", "Toan". Bước 3: chọn các tệp trên màn hình nền, dùng lệnh Cut rồi Paste vào thư mục con tương ứng. Bước 4: kiểm tra lại, đổi tên các tệp chưa rõ nghĩa. Sau khi sắp xếp, việc tìm bài tập trở nên nhanh và dễ dàng.
- Bài 4: Phần mềm chạy trên Internet (web app) là phần mềm chạy trên trình duyệt, không cần cài đặt. Ví dụ: Google Docs.
- Bài 5: Ưu điểm: dùng được trên nhiều thiết bị, không cần cài đặt, dữ liệu đồng bộ trực tuyến, dễ chia sẻ và cộng tác.
- Bài 6: Nhấp chuột phải vào vị trí trống → chọn New (Mới) → Folder (Thư mục) → đặt tên thư mục.
