1. Kiến thức trọng tâm
SQL là ngôn ngữ chuẩn để làm việc với cơ sở dữ liệu quan hệ. SQL dùng để tạo bảng, thêm, sửa, xóa dữ liệu và truy vấn thông tin. SQL gần với tiếng Anh nên khá dễ đọc, dễ học.
Các câu lệnh SQL cơ bản gồm: CREATE TABLE để tạo bảng mới; INSERT INTO để thêm bản ghi; UPDATE để sửa dữ liệu; DELETE để xóa bản ghi; SELECT để truy vấn dữ liệu. Trong đó, SELECT được dùng nhiều nhất. Cú pháp truy vấn cơ bản: SELECT các cột cần lấy FROM tên bảng WHERE điều kiện.
Ngoài ra, SQL còn có các mệnh đề hỗ trợ: ORDER BY để sắp xếp kết quả, GROUP BY để nhóm dữ liệu, và các hàm tổng hợp như COUNT (đếm), SUM (tính tổng), AVG (tính trung bình), MAX (giá trị lớn nhất), MIN (giá trị nhỏ nhất). Nhờ đó, người dùng có thể thống kê, tổng hợp dữ liệu nhanh chóng mà không cần viết chương trình dài.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Bảng HocSinh có các trường MaHS, HoTen, Lop, DiemTB. Cần liệt kê họ tên và điểm trung bình của các học sinh lớp 11A1 có điểm trung bình từ 8 trở lên, sắp xếp theo điểm giảm dần.
Lời giải: Câu lệnh SQL như sau: SELECT HoTen, DiemTB FROM HocSinh WHERE Lop = '11A1' AND DiemTB >= 8 ORDER BY DiemTB DESC. Trong đó, mệnh đề WHERE lọc đúng lớp và mức điểm, mệnh đề ORDER BY ... DESC sắp xếp điểm từ cao xuống thấp. Kết quả trả về là danh sách thỏa mãn điều kiện.
3. Ghi nhớ
- SQL là ngôn ngữ chuẩn làm việc với cơ sở dữ liệu quan hệ.
- Các lệnh cơ bản: CREATE TABLE, INSERT INTO, UPDATE, DELETE, SELECT.
- Cú pháp truy vấn: SELECT ... FROM ... WHERE ... ORDER BY ...
- Hàm tổng hợp: COUNT, SUM, AVG, MAX, MIN giúp thống kê dữ liệu nhanh chóng.
