Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 15: Bảo mật và an toàn hệ cơ sở dữ liệu? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Bảo mật cơ sở dữ liệu: xác thực, phân quyền, mã hóa, ghi nhật kí, sao lưu. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 15: Bảo mật và an toàn hệ cơ sở dữ liệu, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Nguyên tắc cấp quyền tối thiểu: mỗi người chỉ được quyền cần thiết cho công việc.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Bảo mật và an toàn hệ cơ sở dữ liệu, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Cơ sở dữ liệu thường chứa thông tin quan trọng như tài khoản ngân hàng, hồ sơ học sinh, hồ sơ bệnh án. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 15: Bảo mật và an toàn hệ cơ sở dữ liệu, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Vì vậy, bảo mật và an toàn hệ cơ sở dữ liệu là nhiệm vụ bắt buộc. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Bảo mật và an toàn hệ cơ sở dữ liệu, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Một nhân viên bán hàng chỉ cần xem thông tin đơn hàng, nhưng tài khoản của người này lại có quyền xóa toàn bộ bảng Khách hàng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 15: Bảo mật và an toàn hệ cơ sở dữ liệu để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đây là phân quyền sai. Người quản trị cần thu hồi quyền xóa, chỉ cấp quyền xem và sửa đơn hàng cho nhân viên bán hàng. Ngoài ra, nên bật ghi nhật kí truy cập để phát hiện kịp thời nếu có thao tác bất thường. Nhờ phân quyền đúng, dù tài khoản nhân viên bị lộ, kẻ xấu cũng không thể xóa dữ liệu quan trọng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu cách tìm kiếm một tệp trên máy tính bằng hệ điều hành.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Ổ SSD có ưu điểm gì so với ổ HDD? ---
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một bạn tìm thấy trên mạng bài viết "Uống nước chanh chữa được mọi bệnh". Hãy nêu các bước kiểm chứng thông tin này trước khi tin và chia sẻ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bảo mật cơ sở dữ liệu: xác thực, phân quyền, mã hóa, ghi nhật kí, sao lưu."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nguyên tắc cấp quyền tối thiểu: mỗi người chỉ được quyền cần thiết cho công việc."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cơ sở dữ liệu thường chứa thông tin quan trọng như tài khoản ngân hàng, hồ sơ học sinh, hồ sơ bệnh án."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Vì vậy, bảo mật và an toàn hệ cơ sở dữ liệu là nhiệm vụ bắt buộc."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cơ sở dữ liệu thường chứa thông tin quan trọng như tài khoản ngân hàng, hồ sơ học sinh, hồ sơ bệnh án. Nếu bị truy cập trái phép, rò rỉ hoặc phá hoại, hậu quả rất nghiêm trọng.
- Tổng kết ghi nhớ: Bảo mật cơ sở dữ liệu: xác thực, phân quyền, mã hóa, ghi nhật kí, sao lưu.; Nguyên tắc cấp quyền tối thiểu: mỗi người chỉ được quyền cần thiết cho công việc.; Cập nhật hệ quản trị thường xuyên, không dùng tài khoản quản trị cho việc hằng ngày.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Một nhân viên bán hàng chỉ cần xem thông tin đơn hàng, nhưng tài khoản của người này lại có quyền xóa toàn bộ bảng Khách hàng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 15: Bảo mật và an toàn hệ cơ sở dữ liệu (Bảo mật cơ sở dữ liệu: xác thực, phân quyền, mã hóa, ghi nhật kí, sao lưu.; Nguyên tắc cấp quyền tối thiểu: mỗi người chỉ được quyền cần thiết cho công việc.; Cập nhật hệ quản trị thường xuyên, không dùng tài khoản quản trị cho việc hằng ngày.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đây là phân quyền sai. Người quản trị cần thu hồi quyền xóa, chỉ cấp quyền xem và sửa đơn hàng cho nhân viên bán hàng. Ngoài ra, nên bật ghi nhật kí truy cập để phát hiện kịp thời nếu có thao tác bất thường. Nhờ phân quyền đúng, dù tài khoản nhân viên bị lộ, kẻ xấu cũng không thể xóa dữ liệu quan trọng.
- Bài 4: Dùng ô tìm kiếm trong File Explorer, gõ tên tệp hoặc phần tên; có thể lọc theo loại tệp, ngày sửa đổi.
- Bài 5: SSD nhanh hơn, bền hơn (không có bộ phận chuyển động), ít ồn, tiêu thụ ít điện hơn HDD.
- Bài 6: Các bước: kiểm tra nguồn bài viết (trang nào, tác giả là ai, có chuyên môn y tế không); đối chiếu với nguồn uy tín (bộ y tế, bệnh viện, trang khoa học); tìm xem có nghiên cứu khoa học nào chứng minh không; không chia sẻ khi chưa kiểm chứng.
