Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 18: Thực hành dữ liệu mảng một chiều và hai chiều? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Xác định rõ dữ liệu đầu vào, loại mảng, kích thước mảng và kết quả cần xuất trước khi viết chương trình. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 18: Thực hành dữ liệu mảng một chiều và hai chiều, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Duyệt mảng một chiều bằng một vòng lặp, mảng hai chiều bằng hai vòng lặp lồng nhau.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Thực hành dữ liệu mảng một chiều và hai chiều, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài thực hành này giúp vận dụng kiến thức về mảng một chiều và mảng hai chiều vào các bài toán cụ thể. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 18: Thực hành dữ liệu mảng một chiều và hai chiều, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Các bước thực hành thường gặp: khai báo mảng với kích thước phù hợp; nhập dữ liệu cho từng phần tử, có thể nhập từ bàn phím hoặc gán sẵn; duyệt mảng bằng vòng lặp để tính toán; xuất kết quả theo định dạng rõ ràng. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Thực hành dữ liệu mảng một chiều và hai chiều, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Viết chương trình nhập nhiệt độ 7 ngày trong tuần vào mảng một chiều, tìm ngày có nhiệt độ cao nhất.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 18: Thực hành dữ liệu mảng một chiều và hai chiều để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Khai báo mảng NhietDo gồm 7 phần tử. Dùng vòng lặp nhập 7 giá trị. Giả sử phần tử đầu tiên là lớn nhất, lưu vị trí của nó. Duyệt các phần tử còn lại, nếu gặp giá trị lớn hơn giá trị lớn nhất hiện tại thì cập nhật lại. Sau vòng lặp, xuất nhiệt độ lớn nhất và ngày tương ứng. Ví dụ với dữ liệu 28, 30, 31, 29, 33, 32, 30, kết quả là 33 độ vào ngày thứ 5.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, dữ liệu được lưu dưới dạng gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân biệt trường và bản ghi. Cho ví dụ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Khóa chính là gì? Nêu 1 ví dụ về khóa chính trong bảng HỌC SINH.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Xác định rõ dữ liệu đầu vào, loại mảng, kích thước mảng và kết quả cần xuất trước khi viết chương trình."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Duyệt mảng một chiều bằng một vòng lặp, mảng hai chiều bằng hai vòng lặp lồng nhau."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài thực hành này giúp vận dụng kiến thức về mảng một chiều và mảng hai chiều vào các bài toán cụ thể."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các bước thực hành thường gặp: khai báo mảng với kích thước phù hợp; nhập dữ liệu cho từng phần tử, có thể nhập từ bàn phím hoặc gán sẵn; duyệt mảng bằng vòng lặp để tính toán; xuất kết quả theo định dạng rõ ràng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài thực hành này giúp vận dụng kiến thức về mảng một chiều và mảng hai chiều vào các bài toán cụ thể. Trước khi viết chương trình, cần xác định rõ: dữ liệu đầu vào là gì, mảng cần dùng là một chiều hay hai chiều, kích thước mảng bao nhiêu, và kết quả cần xuất ra là gì.
- Tổng kết ghi nhớ: Xác định rõ dữ liệu đầu vào, loại mảng, kích thước mảng và kết quả cần xuất trước khi viết chương trình.; Duyệt mảng một chiều bằng một vòng lặp, mảng hai chiều bằng hai vòng lặp lồng nhau.; Kiểm thử với nhiều bộ dữ liệu, kể cả trường hợp đặc biệt.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Viết chương trình nhập nhiệt độ 7 ngày trong tuần vào mảng một chiều, tìm ngày có nhiệt độ cao nhất.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 18: Thực hành dữ liệu mảng một chiều và hai chiều (Xác định rõ dữ liệu đầu vào, loại mảng, kích thước mảng và kết quả cần xuất trước khi viết chương trình.; Duyệt mảng một chiều bằng một vòng lặp, mảng hai chiều bằng hai vòng lặp lồng nhau.; Kiểm thử với nhiều bộ dữ liệu, kể cả trường hợp đặc biệt.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Khai báo mảng NhietDo gồm 7 phần tử. Dùng vòng lặp nhập 7 giá trị. Giả sử phần tử đầu tiên là lớn nhất, lưu vị trí của nó. Duyệt các phần tử còn lại, nếu gặp giá trị lớn hơn giá trị lớn nhất hiện tại thì cập nhật lại. Sau vòng lặp, xuất nhiệt độ lớn nhất và ngày tương ứng. Ví dụ với dữ liệu 28, 30, 31, 29, 33, 32, 30, kết quả là 33 độ vào ngày thứ 5.
- Bài 4: Dữ liệu được lưu dưới dạng các bảng có liên kết với nhau qua khóa.
- Bài 5: Trường là một cột, một thuộc tính của đối tượng (ví dụ: HọTên). Bản ghi là một hàng, thông tin về một đối tượng cụ thể (ví dụ: một hàng chứa thông tin của một học sinh).
- Bài 6: Khóa chính là trường (hoặc tập hợp trường) xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng. Ví dụ: MãHS là khóa chính của bảng HỌC SINH.
