Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 19: Bài toán tìm kiếm? A. Bài toán tìm kiếm: xác định giá trị cần tìm có trong dãy hay không và ở vị trí nào. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 19: Bài toán tìm kiếm, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Tìm kiếm tuần tự: duyệt lần lượt từng phần tử, áp dụng được với mọi dãy. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Bài toán tìm kiếm, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài toán tìm kiếm là một trong những bài toán cơ bản nhất của tin học. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 19: Bài toán tìm kiếm, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Bài toán này gặp nhiều trong thực tế, như tra cứu tên học sinh trong danh sách lớp hay tìm sách trong thư viện.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Bài toán tìm kiếm, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: cho dãy đã sắp xếp tăng dần
2, 5, 9, 14, 21, 30, cần tìm giá trị14. Áp dụng tìm kiếm nhị phân: phần tử giữa dãy là9. Vì14 > 9, chỉ xét nửa phải14, 21, 30. Phần tử giữa nửa phải là21. Vì14 < 21, chỉ xét nửa trái của nửa phải, còn14. So sánh cho thấy14 = 14, vậy tìm thấy giá trị tại vị trí thứ tư. Thuật toán chỉ cần ba lần so sánh, ít hơn tìm kiếm tuần tự.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 19: Bài toán tìm kiếm để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Thuật toán so sánh giá trị cần tìm với phần tử giữa dãy: nếu bằng thì dừng; nếu nhỏ hơn thì tìm tiếp ở nửa trái; nếu lớn hơn thì tìm tiếp ở nửa phải, lặp lại đến khi tìm thấy hoặc hết khoảng tìm kiếm.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trong làm phim, timeline dùng để làm gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trong làm phim, hiệu ứng chuyển cảnh dùng để làm gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao).
Viết câu lệnh SQL liệt kê họ tên học sinh và tên lớp (kết nối bảng HocSinh và Lop).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bài toán tìm kiếm: xác định giá trị cần tìm có trong dãy hay không và ở vị trí nào."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tìm kiếm tuần tự: duyệt lần lượt từng phần tử, áp dụng được với mọi dãy."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài toán tìm kiếm là một trong những bài toán cơ bản nhất của tin học."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Bài toán này gặp nhiều trong thực tế, như tra cứu tên học sinh trong danh sách lớp hay tìm sách trong thư viện."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài toán tìm kiếm là một trong những bài toán cơ bản nhất của tin học. Nội dung bài toán: cho một dãy phần tử và một giá trị cần tìm, hãy xác định giá trị đó có xuất hiện trong dãy hay không và nằm ở vị trí nào.
- Tổng kết ghi nhớ: Bài toán tìm kiếm: xác định giá trị cần tìm có trong dãy hay không và ở vị trí nào.; Tìm kiếm tuần tự: duyệt lần lượt từng phần tử, áp dụng được với mọi dãy.; Tìm kiếm nhị phân: chỉ áp dụng với dãy đã sắp xếp, nhanh hơn khi dãy dài.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: cho dãy đã sắp xếp tăng dần
2, 5, 9, 14, 21, 30, cần tìm giá trị14. Áp dụng tìm kiếm nhị phân: phần tử giữa dãy là9. Vì14 > 9, chỉ xét nửa phải14, 21, 30. Phần tử giữa nửa phải là21. Vì14 < 21, chỉ xét nửa trái của nửa phải, còn14. So sánh cho thấy14 = 14, vậy tìm thấy giá trị tại vị trí thứ tư. Thuật toán chỉ cần ba lần so sánh, ít hơn tìm kiếm tuần tự. - Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: cho dãy đã sắp xếp tăng dần
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 19: Bài toán tìm kiếm (Bài toán tìm kiếm: xác định giá trị cần tìm có trong dãy hay không và ở vị trí nào.; Tìm kiếm tuần tự: duyệt lần lượt từng phần tử, áp dụng được với mọi dãy.; Tìm kiếm nhị phân: chỉ áp dụng với dãy đã sắp xếp, nhanh hơn khi dãy dài.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Thuật toán so sánh giá trị cần tìm với phần tử giữa dãy: nếu bằng thì dừng; nếu nhỏ hơn thì tìm tiếp ở nửa trái; nếu lớn hơn thì tìm tiếp ở nửa phải, lặp lại đến khi tìm thấy hoặc hết khoảng tìm kiếm.
- Bài 4: Sắp xếp các đoạn video, âm thanh, hiệu ứng theo trình tự thời gian để dựng thành phim hoàn chỉnh.
- Bài 5: Tạo sự chuyển tiếp mượt mà giữa hai đoạn video liên tiếp (ví dụ: mờ dần, trượt).
- Bài 6:
sql SELECT HocSinh.HoTen, Lop.TenLop FROM HocSinh JOIN Lop ON HocSinh.MaLop = Lop.MaLop;
