Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 23: Thực hành truy xuất dữ liệu qua liên kết các bảng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Thông tin cần thiết thường nằm ở nhiều bảng, phải liên kết các bảng để truy xuất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 23: Thực hành truy xuất dữ liệu qua liên kết các bảng, khẳng định nào dưới đây là chính xác?
A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải.
B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả.
C. INNER JOIN chỉ lấy bản ghi khớp nhau ở cả hai bảng; LEFT JOIN lấy tất cả bản ghi bảng trái.
D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Thực hành truy xuất dữ liệu qua liên kết các bảng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Truy xuất dữ liệu qua liên kết các bảng là kĩ năng quan trọng, vì thông tin cần thiết thường nằm rải rác ở nhiều bảng.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 23: Thực hành truy xuất dữ liệu qua liên kết các bảng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Việc kết nối thực hiện qua các trường liên kết, thường là khóa chính của bảng này và khóa ngoài của bảng kia. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Thực hành truy xuất dữ liệu qua liên kết các bảng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: bảng HocSinh gồm
(HS01, Nguyễn Văn An),(HS02, Trần Thị Bình); bảng DiemThi gồm(HS01, Toán, 8.5),(HS02, Toán, 9.0). Câu lệnh lấy họ tên và điểm Toán:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 23: Thực hành truy xuất dữ liệu qua liên kết các bảng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
SELECT HocSinh.HoTen, DiemThi.Diem FROM HocSinh INNER JOIN DiemThi ON HocSinh.MaHS = DiemThi.MaHS WHERE DiemThi.MonThi = 'Toán';
**Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản).**
Cho mảng `a = [10, 20, 30]`. Viết câu lệnh thêm số 40 vào cuối mảng.
**Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu).**
Một bảng `Sach` có các trường: MaSach, TenSach, TacGia. Hãy chỉ rõ khóa chính và giải thích.
**Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao).**
Nêu một lý do cần xác định kiểu dữ liệu cho mỗi trường khi tạo bảng.
## Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
### 1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- **Bảng đáp án:** **1-B**, **2-C**, **3-D**, **4-A**.
- **Giải thích chi tiết:**
- **Câu 1 (B):** Khẳng định đúng theo mục *Ghi nhớ* của bài: *"Thông tin cần thiết thường nằm ở nhiều bảng, phải liên kết các bảng để truy xuất."*
- **Câu 2 (C):** Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"`INNER JOIN` chỉ lấy bản ghi khớp nhau ở cả hai bảng; `LEFT JOIN` lấy tất cả bản ghi bảng trái."*
- **Câu 3 (D):** Khẳng định chuẩn xác theo phần *Kiến thức trọng tâm*: *"Truy xuất dữ liệu qua liên kết các bảng là kĩ năng quan trọng, vì thông tin cần thiết thường nằm rải rác ở nhiều bảng."*
- **Câu 4 (A):** Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Việc kết nối thực hiện qua các trường liên kết, thường là khóa chính của bảng này và khóa ngoài của bảng kia."*
### 2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- **Bài 1:**
- **Nội dung cốt lõi cần trình bày:** Truy xuất dữ liệu qua liên kết các bảng là kĩ năng quan trọng, vì thông tin cần thiết thường nằm rải rác ở nhiều bảng. Ví dụ: muốn biết họ tên và điểm Toán, cần kết hợp bảng Học sinh (chứa họ tên) với bảng Điểm thi (chứa điểm).
- **Tổng kết ghi nhớ:** Thông tin cần thiết thường nằm ở nhiều bảng, phải liên kết các bảng để truy xuất.; `INNER JOIN` chỉ lấy bản ghi khớp nhau ở cả hai bảng; `LEFT JOIN` lấy tất cả bản ghi bảng trái.; Liên kết dựa trên khóa chính và khóa ngoài của hai bảng.
- **Bài 2:**
- **Hướng dẫn phân tích & trình bày:** Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *Ví dụ: bảng HocSinh gồm `(HS01, Nguyễn Văn An)`, `(HS02, Trần Thị Bình)`; bảng DiemThi gồm `(HS01, Toán, 8.5)`, `(HS02, Toán, 9.0)`. Câu lệnh lấy họ tên và điểm Toán:*
- **Lưu ý khi trình bày:** Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- **Bài 3:**
- **Phương pháp giải:** Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài **Bài 23: Thực hành truy xuất dữ liệu qua liên kết các bảng** (Thông tin cần thiết thường nằm ở nhiều bảng, phải liên kết các bảng để truy xuất.; `INNER JOIN` chỉ lấy bản ghi khớp nhau ở cả hai bảng; `LEFT JOIN` lấy tất cả bản ghi bảng trái.; Liên kết dựa trên khóa chính và khóa ngoài của hai bảng.).
- **Lời giải mẫu/Nhận xét:** ```sql
SELECT HocSinh.HoTen, DiemThi.Diem
FROM HocSinh
INNER JOIN DiemThi
ON HocSinh.MaHS = DiemThi.MaHS
WHERE DiemThi.MonThi = 'Toán';
- Bài 4:
a.append(40)→a = [10, 20, 30, 40]. - Bài 5: Khóa chính:
MaSach. Mỗi cuốn sách có mã riêng, không trùng; tên sách có thể trùng nhau. - Bài 6: Ví dụ: đảm bảo dữ liệu nhập đúng dạng (ngày sinh phải là ngày, điểm phải là số), tránh sai sót và tiết kiệm bộ nhớ.
