Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 24: Thực hành sao lưu dữ liệu? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Sao lưu dữ liệu là tạo bản sao để phòng mất mát do sự cố hoặc thao tác nhầm. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 24: Thực hành sao lưu dữ liệu, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Sao lưu toàn bộ: sao chép hết, khôi phục nhanh nhưng tốn dung lượng; sao lưu tăng thêm: chỉ sao chép phần thay đổi, tiết kiệm hơn.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 24: Thực hành sao lưu dữ liệu, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Sao lưu dữ liệu là tạo bản sao của cơ sở dữ liệu để phòng dữ liệu gốc bị mất hoặc hỏng do sự cố phần cứng, lỗi phần mềm, virus hoặc thao tác nhầm. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 24: Thực hành sao lưu dữ liệu, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Có hai hình thức sao lưu phổ biến: sao lưu toàn bộ sao chép hết cơ sở dữ liệu, khôi phục nhanh nhưng tốn dung lượng; sao lưu tăng thêm chỉ sao chép phần thay đổi, nhanh và tiết kiệm nhưng khôi phục phải kết hợp nhiều bản sao. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 24: Thực hành sao lưu dữ liệu, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: sao lưu cơ sở dữ liệu quản lí học sinh QuanLiHS. Các bước: đóng các kết nối đang mở để tránh sao lưu thiếu dữ liệu; chọn chức năng sao lưu, đặt tên tệp là
QuanLiHS_20261014.bak; chọn vị trí lưu là ổ đĩa ngoài; nhấn bắt đầu và chờ hoàn tất. Sau đó, khôi phục thử bản sao lên cơ sở dữ liệu tạm, đối chiếu số bản ghi với dữ liệu gốc. Nếu khớp, bản sao đạt yêu cầu. Nếu dữ liệu gốc bị xóa nhầm, chỉ cần khôi phục từ tệp sao lưu.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 24: Thực hành sao lưu dữ liệu để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Cuối cùng, ghi chú rõ thời điểm sao lưu để chọn bản sao phù hợp khi cần khôi phục.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản).
Cho mảng hai chiều m = [[1, 2, 3], [4, 5, 6]]. Mảng có bao nhiêu hàng, bao nhiêu cột?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu).
Viết đoạn chương trình Python in tất cả các phần tử của mảng [7, 3, 9] trên một dòng, cách nhau bởi dấu cách.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Khóa chính có được phép để trống không? Vì sao?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sao lưu dữ liệu là tạo bản sao để phòng mất mát do sự cố hoặc thao tác nhầm."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Sao lưu toàn bộ: sao chép hết, khôi phục nhanh nhưng tốn dung lượng; sao lưu tăng thêm: chỉ sao chép phần thay đổi, tiết kiệm hơn."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sao lưu dữ liệu là tạo bản sao của cơ sở dữ liệu để phòng dữ liệu gốc bị mất hoặc hỏng do sự cố phần cứng, lỗi phần mềm, virus hoặc thao tác nhầm."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Có hai hình thức sao lưu phổ biến: sao lưu toàn bộ sao chép hết cơ sở dữ liệu, khôi phục nhanh nhưng tốn dung lượng; sao lưu tăng thêm chỉ sao chép phần thay đổi, nhanh và tiết kiệm nhưng khôi phục phải kết hợp nhiều bản sao."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sao lưu dữ liệu là tạo bản sao của cơ sở dữ liệu để phòng dữ liệu gốc bị mất hoặc hỏng do sự cố phần cứng, lỗi phần mềm, virus hoặc thao tác nhầm. Đây là biện pháp bảo vệ dữ liệu quan trọng nhất, vì dữ liệu đã mất mà không có bản sao thì gần như không thể khôi phục.
- Tổng kết ghi nhớ: Sao lưu dữ liệu là tạo bản sao để phòng mất mát do sự cố hoặc thao tác nhầm.; Sao lưu toàn bộ: sao chép hết, khôi phục nhanh nhưng tốn dung lượng; sao lưu tăng thêm: chỉ sao chép phần thay đổi, tiết kiệm hơn.; Lưu bản sao ở vị trí khác với dữ liệu gốc, ví dụ ổ đĩa ngoài hoặc đám mây.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: sao lưu cơ sở dữ liệu quản lí học sinh QuanLiHS. Các bước: đóng các kết nối đang mở để tránh sao lưu thiếu dữ liệu; chọn chức năng sao lưu, đặt tên tệp là
QuanLiHS_20261014.bak; chọn vị trí lưu là ổ đĩa ngoài; nhấn bắt đầu và chờ hoàn tất. Sau đó, khôi phục thử bản sao lên cơ sở dữ liệu tạm, đối chiếu số bản ghi với dữ liệu gốc. Nếu khớp, bản sao đạt yêu cầu. Nếu dữ liệu gốc bị xóa nhầm, chỉ cần khôi phục từ tệp sao lưu. - Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: sao lưu cơ sở dữ liệu quản lí học sinh QuanLiHS. Các bước: đóng các kết nối đang mở để tránh sao lưu thiếu dữ liệu; chọn chức năng sao lưu, đặt tên tệp là
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 24: Thực hành sao lưu dữ liệu (Sao lưu dữ liệu là tạo bản sao để phòng mất mát do sự cố hoặc thao tác nhầm.; Sao lưu toàn bộ: sao chép hết, khôi phục nhanh nhưng tốn dung lượng; sao lưu tăng thêm: chỉ sao chép phần thay đổi, tiết kiệm hơn.; Lưu bản sao ở vị trí khác với dữ liệu gốc, ví dụ ổ đĩa ngoài hoặc đám mây.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Cuối cùng, ghi chú rõ thời điểm sao lưu để chọn bản sao phù hợp khi cần khôi phục.
- Bài 4: 2 hàng, 3 cột.
- Bài 5:
python a = [7, 3, 9] print(*a) # 7 3 9 - Bài 6: Không. Khóa chính dùng để xác định duy nhất mỗi bản ghi nên không được để trống.
