Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Vai trò và triển vọng của thuỷ sản? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Thủy sản cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng và là mặt hàng xuất khẩu chủ lực.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Vai trò và triển vọng của thuỷ sản, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Thủy sản tạo việc làm, thu nhập cho hàng triệu lao động. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Vai trò và triển vọng của thuỷ sản, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thủy sản là ngành kinh tế quan trọng, bao gồm nuôi trồng và khai thác các loài thủy sản như cá, tôm, cua, mực, rong biển. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Vai trò và triển vọng của thuỷ sản, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Về kinh tế, thủy sản tạo việc làm cho hàng triệu lao động từ nuôi trồng, đánh bắt, chế biến đến xuất khẩu. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Vai trò và triển vọng của thuỷ sản, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Một hợp tác xã nuôi tôm thẻ chân trắng áp dụng công nghệ cao: ao nuôi lót bạt, hệ thống sục khí, quan trắc nước tự động. Năng suất tôm tăng gấp đôi, giảm dịch bệnh và giảm ô nhiễm môi trường so với nuôi truyền thống.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Vai trò và triển vọng của thuỷ sản để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hoạt động: Hãy nêu ba vai trò của ngành thủy sản đối với đời sống và đề xuất một giải pháp phát triển thủy sản bền vững ở địa phương em.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một xưởng sản xuất nhỏ dùng mạng điện ba pha 380 V/220 V. Hãy nêu các thiết bị điện cần có trong tủ điện của xưởng và chức năng của chúng.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân tích tác động của nhà máy nhiệt điện than đến môi trường và đề xuất 2 giải pháp giảm thiểu.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một gia đình muốn lắp đặt hệ thống điện cho nhà mới. Hãy lập danh sách thiết bị cần thiết và nêu nguyên tắc bố trí mạch điện an toàn.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thủy sản cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng và là mặt hàng xuất khẩu chủ lực."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thủy sản tạo việc làm, thu nhập cho hàng triệu lao động."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thủy sản là ngành kinh tế quan trọng, bao gồm nuôi trồng và khai thác các loài thủy sản như cá, tôm, cua, mực, rong biển."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Về kinh tế, thủy sản tạo việc làm cho hàng triệu lao động từ nuôi trồng, đánh bắt, chế biến đến xuất khẩu."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thủy sản là ngành kinh tế quan trọng, bao gồm nuôi trồng và khai thác các loài thủy sản như cá, tôm, cua, mực, rong biển. Thủy sản cung cấp thực phẩm giàu đạm, vitamin và khoáng chất cho con người, đồng thời là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
- Tổng kết ghi nhớ: Thủy sản cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng và là mặt hàng xuất khẩu chủ lực.; Thủy sản tạo việc làm, thu nhập cho hàng triệu lao động.; Nuôi thủy sản công nghệ cao là hướng phát triển bền vững.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Một hợp tác xã nuôi tôm thẻ chân trắng áp dụng công nghệ cao: ao nuôi lót bạt, hệ thống sục khí, quan trắc nước tự động. Năng suất tôm tăng gấp đôi, giảm dịch bệnh và giảm ô nhiễm môi trường so với nuôi truyền thống.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Vai trò và triển vọng của thuỷ sản (Thủy sản cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng và là mặt hàng xuất khẩu chủ lực.; Thủy sản tạo việc làm, thu nhập cho hàng triệu lao động.; Nuôi thủy sản công nghệ cao là hướng phát triển bền vững.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hoạt động: Hãy nêu ba vai trò của ngành thủy sản đối với đời sống và đề xuất một giải pháp phát triển thủy sản bền vững ở địa phương em.
- Bài 4: Aptomat tổng; aptomat nhánh; cầu chì; công tơ điện; dây dẫn; ổ cắm; công tắc; thiết bị chống rò. Chức năng: đóng cắt, bảo vệ, đo đếm, nối và điều khiển thiết bị.
- Bài 5: Tác động: phát thải CO₂, bụi, khí độc gây ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu. Giải pháp: lắp hệ thống lọc bụi, khí thải; tăng tỉ trọng năng lượng tái tạo; nâng cao hiệu suất nhà máy.
- Bài 6: Thiết bị: công tơ, aptomat, dây dẫn, ổ cắm, công tắc, đèn, thiết bị dùng điện. Nguyên tắc: tính toán công suất tải; chọn dây dẫn, thiết bị bảo vệ phù hợp; bố trí gọn gàng, an toàn; có aptomat chống rò; kiểm tra trước khi sử dụng.
