1. Kiến thức trọng tâm
Công nghệ sinh học là công cụ quan trọng giúp chọn và nhân giống thủy sản nhanh hơn, chính xác hơn và hiệu quả hơn so với phương pháp truyền thống. Nhờ công nghệ sinh học, người nuôi có thể tạo ra giống thủy sản tăng trưởng nhanh, kháng bệnh tốt và thích nghi với môi trường.
Trong chọn giống, công nghệ sinh học hỗ trợ đánh giá di truyền bằng chỉ thị phân tử. Các chỉ thị ADN giúp xác định cá thể mang gen tốt như gen tăng trưởng nhanh, gen kháng bệnh, gen chịu mặn. Phương pháp chọn lọc bằng chỉ thị phân tử rút ngắn thời gian chọn giống qua nhiều thế hệ.
Trong nhân giống, công nghệ sinh học được ứng dụng để tạo giống đơn tính, giống tam bội và giống chuyển gen. Cá rô phi đơn tính đực được tạo ra bằng xử lý hormone, giúp cá tăng trưởng nhanh vì không tốn năng lượng cho sinh sản. Giống tam bội thường bất thụ, tăng trưởng nhanh và thịt ngon. Công nghệ thụ tinh nhân tạo kết hợp bảo quản lạnh tinh trùng giúp chủ động sản xuất giống quanh năm, không phụ thuộc vào mùa vụ sinh sản tự nhiên.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Người ta dùng chỉ thị phân tử để chọn cá tra bố mẹ mang gen tăng trưởng nhanh, tạo đàn con giống lớn nhanh, đồng đều, rút ngắn thời gian nuôi.
Ví dụ 2: Tôm thẻ chân trắng được chọn giống bằng phương pháp di truyền kết hợp kiểm tra mầm bệnh, tạo ra tôm giống sạch bệnh, kháng bệnh đốm trắng tốt hơn.
Ví dụ 3: Cá rô phi đơn tính đực được sản xuất bằng cách cho cá bột ăn thức ăn có hormone trong giai đoạn nhạy cảm, giúp đàn cá toàn đực, tăng trưởng nhanh và đồng đều.
3. Ghi nhớ
- Công nghệ sinh học giúp chọn giống chính xác nhờ chỉ thị phân tử.
- Giống đơn tính, tam bội và chuyển gen nâng cao năng suất và chất lượng.
- Thụ tinh nhân tạo và bảo quản lạnh tinh trùng giúp chủ động sản xuất giống.
- Kiểm tra mầm bệnh bằng PCR bảo đảm giống sạch bệnh.
