Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 18: Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản, chế biến thức ăn thuỷ sản? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Công nghệ sinh học giúp bảo quản thức ăn bằng ủ chua và chế phẩm vi sinh.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 18: Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản, chế biến thức ăn thuỷ sản, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Enzyme và lên men nâng cao giá trị dinh dưỡng và khả năng tiêu hóa. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản, chế biến thức ăn thuỷ sản, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Công nghệ sinh học được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong bảo quản và chế biến thức ăn thủy sản, giúp giữ nguyên giá trị dinh dưỡng, kéo dài thời gian sử dụng và nâng cao chất lượng thức ăn. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 18: Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản, chế biến thức ăn thuỷ sản, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Trong bảo quản thức ăn, công nghệ sinh học sử dụng vi sinh vật có lợi và enzyme để ức chế vi sinh vật gây hại. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản, chế biến thức ăn thuỷ sản, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Cá tạp được ủ chua bằng vi khuẩn lactic, tạo thành thức ăn có mùi thơm chua nhẹ, bảo quản được nhiều tuần, dùng cho cá và tôm ăn dần.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 18: Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản, chế biến thức ăn thuỷ sản để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2: Bột đậu nành lên men bằng nấm men và vi khuẩn có lợi giúp phân giải chất kháng dinh dưỡng, tăng khả năng tiêu hóa cho cá tra và cá rô phi.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên 3 hoạt động lâm nghiệp cơ bản.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rừng đặc dụng có chức năng chính là gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Rừng phòng hộ có chức năng chính là gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Công nghệ sinh học giúp bảo quản thức ăn bằng ủ chua và chế phẩm vi sinh."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Enzyme và lên men nâng cao giá trị dinh dưỡng và khả năng tiêu hóa."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Công nghệ sinh học được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong bảo quản và chế biến thức ăn thủy sản, giúp giữ nguyên giá trị dinh dưỡng, kéo dài thời gian sử dụng và nâng cao chất lượng thức ăn."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trong bảo quản thức ăn, công nghệ sinh học sử dụng vi sinh vật có lợi và enzyme để ức chế vi sinh vật gây hại."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Công nghệ sinh học được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong bảo quản và chế biến thức ăn thủy sản, giúp giữ nguyên giá trị dinh dưỡng, kéo dài thời gian sử dụng và nâng cao chất lượng thức ăn. Đây là hướng đi phù hợp với nuôi trồng thủy sản bền vững và an toàn.
- Tổng kết ghi nhớ: Công nghệ sinh học giúp bảo quản thức ăn bằng ủ chua và chế phẩm vi sinh.; Enzyme và lên men nâng cao giá trị dinh dưỡng và khả năng tiêu hóa.; Thức ăn lên men và probiotic cải thiện sức khỏe vật nuôi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Cá tạp được ủ chua bằng vi khuẩn lactic, tạo thành thức ăn có mùi thơm chua nhẹ, bảo quản được nhiều tuần, dùng cho cá và tôm ăn dần.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 18: Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản, chế biến thức ăn thuỷ sản (Công nghệ sinh học giúp bảo quản thức ăn bằng ủ chua và chế phẩm vi sinh.; Enzyme và lên men nâng cao giá trị dinh dưỡng và khả năng tiêu hóa.; Thức ăn lên men và probiotic cải thiện sức khỏe vật nuôi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2: Bột đậu nành lên men bằng nấm men và vi khuẩn có lợi giúp phân giải chất kháng dinh dưỡng, tăng khả năng tiêu hóa cho cá tra và cá rô phi.
- Bài 4: Trồng rừng; chăm sóc rừng; bảo vệ rừng; khai thác rừng; chế biến lâm sản.
- Bài 5: Bảo tồn thiên nhiên, mẫu chuẩn hệ sinh thái, di tích lịch sử – văn hóa.
- Bài 6: Bảo vệ đất, chống xói mòn, điều hòa nguồn nước, chắn gió, chắn cát, bảo vệ môi trường.
