Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ? A. Nắm vững tọa độ các điểm cực của lãnh thổ: Lũng Cú, mũi Cà Mau, A Pa Chải, Mũi Đôi. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Phân biệt các bộ phận của vùng biển: nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Vị trí địa lí: Việt Nam nằm ở rìa phía đông của bán đảo Đông Dương, thuộc khu vực Đông Nam Á, gần trung tâm của khu vực. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. - Tiếp giáp: phía bắc giáp Trung Quốc, phía tây giáp Lào và Cam-pu-chia, phía đông và phía nam giáp Biển Đông.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Một bạn cho rằng Việt Nam nằm hoàn toàn trong đới khí hậu nhiệt đới. Hãy nhận xét.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Nhận xét đúng. Toàn bộ lãnh thổ Việt Nam nằm trong khoảng vĩ độ đến , tức trong đới nóng. Nhờ đó, nước ta có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với nền nhiệt cao, độ ẩm lớn và lượng mưa dồi dào. Tuy nhiên, do lãnh thổ kéo dài theo chiều bắc – nam hơn km nên khí hậu phân hóa rõ rệt giữa miền Bắc và miền Nam, giữa đồng bằng và miền núi.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Việt Nam nằm ở rìa phía đông của bán đảo nào? Nêu hai ý nghĩa của vị trí địa lí nước ta.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên các quốc gia tiếp giáp với Việt Nam trên đất liền.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu đặc điểm khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa ở nước ta.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nắm vững tọa độ các điểm cực của lãnh thổ: Lũng Cú, mũi Cà Mau, A Pa Chải, Mũi Đôi."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt các bộ phận của vùng biển: nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Vị trí địa lí: Việt Nam nằm ở rìa phía đông của bán đảo Đông Dương, thuộc khu vực Đông Nam Á, gần trung tâm của khu vực."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Tiếp giáp: phía bắc giáp Trung Quốc, phía tây giáp Lào và Cam-pu-chia, phía đông và phía nam giáp Biển Đông."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Vị trí địa lí: Việt Nam nằm ở rìa phía đông của bán đảo Đông Dương, thuộc khu vực Đông Nam Á, gần trung tâm của khu vực. Phần đất liền trải dài từ vĩ độ (mũi Cà Mau) đến (Lũng Cú, Hà Giang), từ kinh độ (A Pa Chải, Điện Biên) đến (Mũi Đôi, Khánh Hòa).
- Tổng kết ghi nhớ: Nắm vững tọa độ các điểm cực của lãnh thổ: Lũng Cú, mũi Cà Mau, A Pa Chải, Mũi Đôi.; Phân biệt các bộ phận của vùng biển: nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa.; Vị trí địa lí vừa tạo thuận lợi cho phát triển kinh tế và hội nhập, vừa đặt ra yêu cầu bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ, nhất là trên biển.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Một bạn cho rằng Việt Nam nằm hoàn toàn trong đới khí hậu nhiệt đới. Hãy nhận xét.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ (Nắm vững tọa độ các điểm cực của lãnh thổ: Lũng Cú, mũi Cà Mau, A Pa Chải, Mũi Đôi.; Phân biệt các bộ phận của vùng biển: nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa.; Vị trí địa lí vừa tạo thuận lợi cho phát triển kinh tế và hội nhập, vừa đặt ra yêu cầu bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ, nhất là trên biển.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Nhận xét đúng. Toàn bộ lãnh thổ Việt Nam nằm trong khoảng vĩ độ đến , tức trong đới nóng. Nhờ đó, nước ta có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với nền nhiệt cao, độ ẩm lớn và lượng mưa dồi dào. Tuy nhiên, do lãnh thổ kéo dài theo chiều bắc – nam hơn km nên khí hậu phân hóa rõ rệt giữa miền Bắc và miền Nam, giữa đồng bằng và miền núi.
- Bài 4: Bán đảo Đông Dương. Ý nghĩa: vị trí cầu nối giữa đất liền và biển, giữa Đông Nam Á lục địa và hải đảo; thuận lợi giao lưu kinh tế, văn hoá; biển mang lại nguồn lợi hải sản, dầu khí, du lịch; đồng thời đặt ra yêu cầu bảo vệ chủ quyền.
- Bài 5: Trung Quốc, Lào, Cam-pu-chia.
- Bài 6: Nhiệt độ cao (trung bình năm trên 20°C), độ ẩm lớn (trên 80%), lượng mưa lớn (1 500–2 000 mm/năm), phân mùa rõ rệt (mùa mưa và mùa khô/mùa lạnh).
