Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa: nóng, ẩm, mưa nhiều, gió mùa rõ rệt. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Tính chất này tạo điều kiện cho nông nghiệp thâm canh, tăng vụ, đa dạng cây trồng, vật nuôi. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa là tính chất nổi bật của thiên nhiên Việt Nam, thể hiện qua nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm và gió mùa.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. - Ẩm: lượng mưa trung bình năm – mm, độ ẩm không khí trung bình trên , có nơi mưa tới – mm/năm. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Tại sao vào mùa đông, miền Bắc lạnh hơn hẳn miền Nam?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Vào mùa đông, gió mùa Đông Bắc từ áp cao Xi-bia tràn xuống, ảnh hưởng mạnh đến miền Bắc, làm nhiệt độ giảm sâu, có nơi xuống dưới . Khi tiến về phía nam, gió mùa Đông Bắc suy yếu dần và bị dãy Bạch Mã chặn lại, nên miền Nam ít chịu ảnh hưởng, vẫn nóng quanh năm với nhiệt độ trung bình trên . Điều này cho thấy khí hậu nước ta phân hóa theo chiều bắc – nam ngay trong cùng một mùa.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Gió mùa mùa đông và gió mùa mùa hạ ở nước ta thổi theo hướng nào? Nêu thời gian hoạt động của mỗi loại gió mùa.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao thiên nhiên nước ta phân hoá theo chiều Bắc – Nam? Nêu một biểu hiện.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu hai biểu hiện của sự phân hoá thiên nhiên theo độ cao ở nước ta.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa: nóng, ẩm, mưa nhiều, gió mùa rõ rệt."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tính chất này tạo điều kiện cho nông nghiệp thâm canh, tăng vụ, đa dạng cây trồng, vật nuôi."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa là tính chất nổi bật của thiên nhiên Việt Nam, thể hiện qua nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm và gió mùa."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Ẩm: lượng mưa trung bình năm – mm, độ ẩm không khí trung bình trên , có nơi mưa tới – mm/năm."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa là tính chất nổi bật của thiên nhiên Việt Nam, thể hiện qua nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm và gió mùa. - Nhiệt: tổng bức xạ mặt trời lớn, cân bằng bức xạ dương quanh năm; nhiệt độ trung bình năm cao, phổ biến trên , số giờ nắng nhiều (– giờ/năm).
- Tổng kết ghi nhớ: Thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa: nóng, ẩm, mưa nhiều, gió mùa rõ rệt.; Tính chất này tạo điều kiện cho nông nghiệp thâm canh, tăng vụ, đa dạng cây trồng, vật nuôi.; Mặt trái: thiên tai thường xuyên (bão, lũ lụt, hạn hán, rét đậm) gây thiệt hại cho sản xuất và đời sống.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Tại sao vào mùa đông, miền Bắc lạnh hơn hẳn miền Nam?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa (Thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa: nóng, ẩm, mưa nhiều, gió mùa rõ rệt.; Tính chất này tạo điều kiện cho nông nghiệp thâm canh, tăng vụ, đa dạng cây trồng, vật nuôi.; Mặt trái: thiên tai thường xuyên (bão, lũ lụt, hạn hán, rét đậm) gây thiệt hại cho sản xuất và đời sống.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Vào mùa đông, gió mùa Đông Bắc từ áp cao Xi-bia tràn xuống, ảnh hưởng mạnh đến miền Bắc, làm nhiệt độ giảm sâu, có nơi xuống dưới . Khi tiến về phía nam, gió mùa Đông Bắc suy yếu dần và bị dãy Bạch Mã chặn lại, nên miền Nam ít chịu ảnh hưởng, vẫn nóng quanh năm với nhiệt độ trung bình trên . Điều này cho thấy khí hậu nước ta phân hóa theo chiều bắc – nam ngay trong cùng một mùa.
- Bài 4: Gió mùa mùa đông: hướng đông bắc, từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Gió mùa mùa hạ: hướng tây nam (và đông nam ở miền Bắc), từ tháng 5 đến tháng 10.
- Bài 5: Do sự thay đổi góc nhập xạ và hoàn lưu gió mùa theo vĩ độ. Biểu hiện: miền Bắc có mùa đông lạnh, miền Nam nóng quanh năm.
- Bài 6: Dưới 600–700 m: đai nhiệt đới gió mùa. Từ 600–700 m đến 2 600 m: đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi. Trên 2 600 m: đai ôn đới gió mùa trên núi.
